Chuyển đến danh sách

Phụ tùng thay thế hàng không

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 100 tỷ USD; lớn nhất là HEICO (HEI), Arxis, Inc. (ARXS) và Curtiss-Wright (CW). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
10 công ty vốn hóa 100 tỷ doanh thu 15 tỷ biên lợi nhuận 11,7% dòng tiền tự do 2,1 tỷ điểm trung bình 3,3
HEI chiếm 43,1% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 HEI HEICO
Mỹ · điểm 6,0
43% 43 tỷ 5,2 tỷ 16,4% 1,0 tỷ 2,4% 0,1% Phụ tùng thay thế và điện tử cho hàng không và quốc phòng · Phụ tùng thay thế được chứng nhận, rẻ hơn hàng chính hãng; tăng trưởng đều đặn suốt 30 năm
2 ARXS Arxis, Inc.
Mỹ · điểm 4,6
22% 22 tỷ 1,8 tỷ 7,2% 0,3 tỷ 1,4% — Linh kiện điện tử và cơ khí cho môi trường khắc nghiệt · Connecticut — doanh thu 1,8 tỷ USD
3 CW Curtiss-Wright
Mỹ · điểm 6,3
18% 18 tỷ 3,6 tỷ 14,8% 0,6 tỷ 3,4% 0,2% Linh kiện cho quốc phòng, hải quân hạt nhân và công nghiệp · Linh kiện thiết yếu cho quốc phòng, hạt nhân và hàng không vũ trụ
4 LOAR Loar Holdings Inc.
Mỹ · điểm 3,8
6% 5,8 tỷ 0,6 tỷ 11,6% 0,1 tỷ 2,1% — Linh kiện ngách cho hàng không thương mại, thương gia và quốc phòng · New York — doanh thu 586 triệu USD
5 VSEC VSE CORP
Mỹ · điểm 1,8
4% 4,4 tỷ 1,4 tỷ 5,5% 0,0 tỷ 0,0% 0,2% Phụ tùng và bảo dưỡng máy bay và đội xe · Florida — doanh thu 1,4 tỷ USD
6 ATRO ASTRONICS CORP
Mỹ · điểm 4,6
3% 2,7 tỷ 0,9 tỷ 8,4% 0,1 tỷ 2,3% — Công nghệ tiên tiến cho hàng không vũ trụ, quốc phòng và điện tử · New York — doanh thu 942 triệu USD
7 DCO DUCOMMUN INC /DE/
Mỹ · điểm 0,0
3% 2,6 tỷ 0,9 tỷ -2,4% -0,0 tỷ -1,0% — Sản phẩm hiệu năng cao cho hàng không vũ trụ, quốc phòng và công nghiệp · California — doanh thu 865 triệu USD
8 IA INNOVATIVE SOLUTIONS & SUPPORT INC
Mỹ · điểm 5,7
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 20,5% 0,0 tỷ 4,0% — Thiết bị điện tử hàng không cho nâng cấp và nhà sản xuất gốc · Pennsylvania — doanh thu 93 triệu USD
9 ASLE AerSale Corp
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -1,2% -0,0 tỷ -15,5% — Mua bán và quản lý máy bay và phụ tùng đã qua sử dụng · Florida — doanh thu 304 triệu USD
10 AIRI AIR INDUSTRIES GROUP
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -3,8% 0,0 tỷ -39,1% — Linh kiện và cụm lắp ráp chính xác cho hàng không vũ trụ và quốc phòng · New York — doanh thu 47 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.