Chuyển đến danh sách

Dụng cụ và thiết bị

12 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 61 tỷ USD; lớn nhất là Snap-on (SNA), Stanley Black & Decker (SWK) và Toro Company (TTC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
12 công ty vốn hóa 61 tỷ doanh thu 35 tỷ biên lợi nhuận 6,3% dòng tiền tự do 4,5 tỷ điểm trung bình 5,5
SNA chiếm 30,9% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SNA Snap-on
Mỹ · điểm 7,3
31% 19 tỷ 5,3 tỷ 19,6% 1,1 tỷ 5,9% 2,6% Dụng cụ và thiết bị cho xưởng sửa chữa ô tô · Thương hiệu thống trị dụng cụ chuyên nghiệp cho thợ cơ khí, có mảng tài chính riêng
2 SWK Stanley Black & Decker
Mỹ · điểm 6,8
23% 14 tỷ 15 tỷ 4,1% 1,3 tỷ 9,4% 3,6% Dụng cụ DeWalt, Stanley và Craftsman · Nhà sản xuất dụng cụ cầm tay và dụng cụ điện lớn nhất thế giới (DeWalt, Craftsman)
3 TTC Toro Company
Mỹ · điểm 7,1
16% 9,5 tỷ 4,8 tỷ 7,6% 0,7 tỷ 7,5% 1,6% Thiết bị làm vườn, tưới tiêu và bảo dưỡng bãi cỏ · Dẫn đầu về thiết bị chăm sóc bãi cỏ và tưới tiêu
4 SSD Simpson Manufacturing Co., Inc.
Mỹ · điểm 7,0
12% 7,2 tỷ 2,4 tỷ 15,6% 0,5 tỷ 6,5% 0,7% Liên kết kết cấu cho xây dựng bằng gỗ và bê tông · California — doanh thu 2,4 tỷ USD
5 MIDD Middleby
Mỹ · điểm 4,2
8% 4,9 tỷ 3,4 tỷ -13,9% 0,5 tỷ 9,9% — Thiết bị bếp thương mại và chế biến thực phẩm · Dẫn đầu về thiết bị bếp công nghiệp cho các chuỗi lớn
6 WOR WORTHINGTON ENTERPRISES, INC.
Mỹ · điểm 6,7
5% 3,1 tỷ 1,4 tỷ 11,5% 0,2 tỷ 6,3% 1,2% Bình khí, dụng cụ và hàng tiêu dùng bằng thép · Ohio — doanh thu 1,4 tỷ USD
7 EPAC ENERPAC TOOL GROUP CORP
Mỹ · điểm 6,5
3% 1,8 tỷ 0,6 tỷ 14,7% 0,1 tỷ 6,2% 0,1% Dụng cụ và dịch vụ công nghiệp cho các ứng dụng trọng yếu · Wisconsin — doanh thu 634 triệu USD
8 HLMN Hillman Solutions Corp.
Mỹ · điểm 4,6
2% 1,4 tỷ 1,6 tỷ 2,6% 0,1 tỷ 4,3% — Một trong những nhà cung cấp đồ ngũ kim lớn nhất cho ngành bán lẻ Bắc Mỹ · Ohio — doanh thu 1,6 tỷ USD
9 ACU ACME UNITED CORP
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,2 tỷ 0,2 tỷ 4,6% 0,0 tỷ 6,6% 1,0% Sơ cứu, sản phẩm y tế và công nghệ cắt · Connecticut — doanh thu 212 triệu USD
10 LAKE LAKELAND INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 1,1
0% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -14,0% 0,0 tỷ -0,7% 1,2% Quần áo bảo hộ công nghiệp, với nhà máy riêng · Alabama — doanh thu 191 triệu USD
11 APT ALPHA PRO TECH LTD
Canada · điểm 6,1
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 6,8% 0,0 tỷ 10,3% — Quần áo bảo hộ dùng một lần và tấm lót mái nhà · Canada — doanh thu 62 triệu USD
12 RECT Rectitude Holdings Ltd.
Singapore · điểm 2,6
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 7,0% 0,0 tỷ -10,2% — Bán thiết bị an toàn lao động · Singapore — doanh thu 40 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 50 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.