Chuyển đến danh sách

Ngân hàng đầu tư

13 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 614 tỷ USD; lớn nhất là Morgan Stanley (MS), Goldman Sachs (GS) và Nomura Holdings (NMR). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
13 công ty vốn hóa 614 tỷ doanh thu 202 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 3,7
MS chiếm 45,6% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai· GS dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MS Morgan Stanley
Mỹ · điểm 3,2
46% 280 tỷ 78 tỷ 25,8% -16 tỷ -5,6% 2,4% Ngân hàng đầu tư, giao dịch và quản lý tài sản · Dẫn đầu về quản lý tài sản, doanh thu ổn định hơn các đối thủ
2 GS Goldman Sachs
Mỹ · điểm 3,3
42% 255 tỷ 66 tỷ 31,7% -42 tỷ -16,3% 2,4% Ngân hàng đầu tư, giao dịch và quản lý tài sản · Dẫn đầu thế giới về mua bán và sáp nhập và giao dịch
3 NMR Nomura Holdings
Nhật Bản · điểm 3,6
4% 27 tỷ 30 tỷ 7,6% -7,6 tỷ -28,6% 4,3% Ngân hàng đầu tư và môi giới chứng khoán của Nhật Bản · Ngân hàng đầu tư lớn nhất Nhật Bản
4 XP XP Inc.
Quần đảo Cayman · điểm 6,6
3% 16 tỷ 1,6 tỷ 64,9% 2,4 tỷ 15,0% 0,6% Nền tảng đầu tư và môi giới (XP, Rico, Clear), ngân hàng và quản lý tài sản tại Brazil · Quần đảo Cayman — tài sản 78,9 tỷ USD
5 FRHC Freedom Holding Corp.
Mỹ · điểm 2,6
2% 11 tỷ 2,4 tỷ 6,2% -0,9 tỷ -8,0% — Môi giới chứng khoán và ngân hàng của Kazakhstan, với thanh toán và thương mại điện tử · New York — tài sản 14 tỷ USD
6 JEF Jefferies Financial Group
Mỹ · điểm 3,5
2% 10 tỷ 12 tỷ 7,5% -1,7 tỷ -17,1% 3,7% Ngân hàng đầu tư và thị trường vốn · Ngân hàng đầu tư độc lập giành thêm nhiều thị phần nhất thập kỷ qua
7 SF STIFEL FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,5
2% 10 tỷ 6,7 tỷ 14,3% 0,4 tỷ 3,6% — Ngân hàng đầu tư, môi giới và quản lý tài sản · Missouri — tài sản 44,9 tỷ USD
8 PIPR PIPER SANDLER COMPANIES
Mỹ · điểm 7,1
1% 4,5 tỷ 2,1 tỷ 14,5% 0,5 tỷ 11,3% 3,1% Ngân hàng đầu tư và môi giới cho tổ chức · Minnesota — tài sản 2,3 tỷ USD
9 OPY OPPENHEIMER HOLDINGS INC
Mỹ · điểm 4,7
0% 1,1 tỷ 1,8 tỷ 5,7% -0,0 tỷ -0,8% 1,7% Ngân hàng đầu tư và môi giới quy mô vừa · New York — tài sản 4,2 tỷ USD
10 COHN Cohen & Co Inc.
Mỹ · điểm 4,8
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ 5,6% -0,0 tỷ -26,0% 12,8% Dịch vụ tài chính thị trường vốn và quản lý tài sản · Pennsylvania — tài sản 800 triệu USD
11 DOMH Dominari Holdings Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -53,2% -0,0 tỷ -37,3% 32,5% Công ty holding quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư và bảo hiểm · New York — tài sản 57 triệu USD
12 AXG Solowin Holdings, Ltd.
Hồng Kông · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -47,4% -0,0 tỷ — — Môi giới và ngân hàng đầu tư tại Hồng Kông · Hồng Kông — tài sản 51 triệu USD
13 LGHL Lion Group Holding Ltd
Singapore · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -52,8% 0,0 tỷ — — Môi giới chứng khoán và hợp đồng tương lai tại Hồng Kông · Singapore — tài sản 55 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.