Chuyển đến danh sách

Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ)

64 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 295 tỷ USD; lớn nhất là U.S. Bancorp (USB), Fifth Third Bancorp (FITB) và Huntington Bancshares (HBAN). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
64 công ty vốn hóa 295 tỷ doanh thu 92 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,2
USB chiếm 30,5% giá trị của nhóm, gấp 2,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 USB U.S. Bancorp
Mỹ · điểm 7,1
31% 90 tỷ 30 tỷ 27,5% 13 tỷ 13,9% 3,6% Ngân hàng bán lẻ, thương mại và xử lý thanh toán · Ngân hàng khu vực lớn nhất Mỹ; hiệu quả tốt nhất nhóm trong lịch sử
2 FITB Fifth Third Bancorp
Mỹ · điểm 5,2
16% 46 tỷ 11 tỷ 20,7% 3,0 tỷ 6,6% 2,8% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Trung Tây · Ngân hàng khu vực Trung Tây hiệu quả tốt và cổ tức ổn định
3 HBAN Huntington Bancshares
Mỹ · điểm 7,0
10% 31 tỷ 9,7 tỷ 24,7% 2,7 tỷ 8,7% 3,3% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Ohio và Trung Tây · Ngân hàng khu vực Trung Tây đang mở rộng sang Đông Nam
4 KEY KeyCorp
Mỹ · điểm 6,6
7% 21 tỷ 7,8 tỷ 26,0% 1,2 tỷ 5,6% 4,9% Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Ohio · Ngân hàng khu vực Trung Tây Mỹ với danh mục cho vay thương mại mạnh
5 UMBF UMB FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 6,9
3% 9,8 tỷ 3,5 tỷ 26,9% 1,0 tỷ 10,6% 1,5% Công ty mẹ tài chính tại Kansas City · Missouri — tài sản 72,3 tỷ USD
6 WTFC WINTRUST FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 7,1
3% 9,6 tỷ 2,9 tỷ 31,4% 1,6 tỷ 16,6% 1,9% Công ty mẹ tài chính tại Illinois, với 71,1 tỷ USD tài sản · Illinois — tài sản 74,7 tỷ USD
7 ONB OLD NATIONAL BANCORP /IN/
Mỹ · điểm 6,9
3% 9,5 tỷ 3,6 tỷ 24,7% 0,9 tỷ 9,9% 2,5% Ngân hàng khu vực tại Trung Tây nước Mỹ · Indiana — tài sản 74,2 tỷ USD
8 CBSH COMMERCE BANCSHARES INC /MO/
Mỹ · điểm 6,8
3% 7,9 tỷ 1,6 tỷ 37,6% 1,2 tỷ 15,4% 2,0% Ngân hàng tại Missouri: bán lẻ, doanh nghiệp và quản lý tài sản · Missouri — tài sản 35,3 tỷ USD
9 CBC Central Bancompany, Inc.
Mỹ · điểm 5,6
3% 7,8 tỷ 1,0 tỷ 42,0% 0,5 tỷ 6,2% 1,3% Công ty mẹ ngân hàng tại Jefferson City, Missouri · Missouri — tài sản 20,3 tỷ USD
10 ASB ASSOCIATED BANC-CORP
Mỹ · điểm 6,7
2% 5,4 tỷ 2,3 tỷ 22,4% 0,7 tỷ 13,3% 3,0% Ngân hàng khu vực tại Wisconsin và Trung Tây · Wisconsin — tài sản 51,8 tỷ USD
11 TFSL TFS Financial CORP
Mỹ · điểm 5,3
2% 4,5 tỷ 0,8 tỷ 12,8% 0,1 tỷ 1,9% 1,3% Cho vay thế chấp nhà ở, tại Ohio · Ohio — tài sản 18,1 tỷ USD
12 NIC NICOLET BANKSHARES INC
Mỹ · điểm 5,8
1% 3,4 tỷ 0,6 tỷ 25,7% 0,2 tỷ 5,2% 0,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Wisconsin · Wisconsin — tài sản 15,4 tỷ USD
13 FFBC FIRST FINANCIAL BANCORP /OH/
Mỹ · điểm 6,8
1% 3,3 tỷ 1,1 tỷ 26,4% 0,8 tỷ 23,0% 3,1% Công ty mẹ ngân hàng khu vực tại Cincinnati, Ohio · Ohio — tài sản 22,4 tỷ USD
14 PRK PARK NATIONAL CORP /OH/
Mỹ · điểm 6,1
1% 3,2 tỷ 0,7 tỷ 25,8% 0,2 tỷ 5,7% — Ngân hàng cộng đồng tại Ohio · Ohio — tài sản 12,7 tỷ USD
15 FRME FIRST MERCHANTS CORP
Mỹ · điểm 5,5
1% 2,5 tỷ 1,0 tỷ 18,9% 0,3 tỷ 12,7% 3,5% Ngân hàng cộng đồng tại Indiana và Trung Tây · Indiana — tài sản 21,3 tỷ USD
16 BUSE FIRST BUSEY CORP /NV/
Mỹ · điểm 7,3
1% 2,4 tỷ 0,8 tỷ 29,3% 0,2 tỷ 8,6% 4,5% Ngân hàng tại Illinois, có mảng quản lý tài sản và công nghệ thanh toán · Kansas — tài sản 18,2 tỷ USD
17 MBIN Merchants Bancorp
Mỹ · điểm 3,6
1% 2,2 tỷ 1,2 tỷ 22,9% -0,8 tỷ -35,0% 2,8% Công ty mẹ ngân hàng đa dạng tại Carmel, Indiana · Indiana — tài sản 21,2 tỷ USD
18 EFSC ENTERPRISE FINANCIAL SERVICES CORP
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,1 tỷ 0,9 tỷ 20,9% 0,2 tỷ 9,8% 2,2% Tín dụng ưu tiên cho các công ty trong danh mục của quỹ đầu tư tư nhân · Missouri — tài sản 17,4 tỷ USD
19 SRCE 1ST SOURCE CORP
Mỹ · điểm 6,7
1% 2,1 tỷ 0,5 tỷ 32,8% 0,2 tỷ 10,1% 2,0% Ngân hàng tại Indiana, với tài trợ thiết bị và điện mặt trời · Indiana — tài sản 9,3 tỷ USD
20 GABC GERMAN AMERICAN BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,7
1% 1,9 tỷ 0,5 tỷ 28,2% 0,2 tỷ 9,8% 2,4% Công ty mẹ tài chính tại Jasper, Indiana · Indiana — tài sản 8,4 tỷ USD
21 BY BYLINE BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,7
1% 1,7 tỷ 0,6 tỷ 25,8% 0,2 tỷ 9,7% 1,2% Công ty mẹ ngân hàng tại Chicago · Illinois — tài sản 9,9 tỷ USD
22 QCRH QCR HOLDINGS INC
Mỹ · điểm 6,6
1% 1,6 tỷ 0,5 tỷ 28,8% 0,8 tỷ 49,7% — Công ty mẹ đa ngân hàng tại Moline, Illinois · Illinois — tài sản 9,5 tỷ USD
23 BFC Bank First Corp
Mỹ · điểm 5,7
1% 1,6 tỷ 0,3 tỷ 31,0% 0,0 tỷ 2,6% — Công ty mẹ của Bank First tại Wisconsin, thành lập năm 1894 · Wisconsin — tài sản 5,9 tỷ USD
24 CASH PATHWARD FINANCIAL, INC.
Mỹ · điểm 6,8
1% 1,5 tỷ 0,8 tỷ 21,3% 0,7 tỷ 45,6% 0,3% Ngân hàng đứng sau các fintech: tài khoản, thẻ và tín dụng · South Dakota — tài sản 7,3 tỷ USD
25 LKFN LAKELAND FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 7,0
1% 1,4 tỷ 0,4 tỷ 29,6% 0,1 tỷ 7,8% 3,6% Công ty mẹ của Lake City Bank, tại miền bắc và miền trung Indiana · Indiana — tài sản 7,2 tỷ USD
26 PEBO PEOPLES BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,5
0% 1,3 tỷ 0,5 tỷ 25,5% 0,1 tỷ 10,4% 4,5% Ngân hàng cộng đồng tại Ohio, với bảo hiểm và cho thuê tài chính · Ohio — tài sản 9,5 tỷ USD
27 FMBH FIRST MID BANCSHARES, INC.
Mỹ · điểm 6,3
0% 1,3 tỷ 0,4 tỷ 24,6% 0,1 tỷ 9,1% 1,9% Ngân hàng quốc gia tại Illinois · Illinois — tài sản 9,2 tỷ USD
28 OSBC OLD SECOND BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,1
0% 1,3 tỷ 0,4 tỷ 22,8% 0,1 tỷ 11,2% 1,1% Ngân hàng tại Illinois, với cho vay thế chấp nhà ở · Illinois — tài sản 6,9 tỷ USD
29 HBT HBT Financial, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
0% 1,3 tỷ 0,3 tỷ 26,9% 0,1 tỷ 6,8% 2,3% Công ty mẹ ngân hàng tại Bloomington, Illinois · Illinois — tài sản 6,7 tỷ USD
30 CFFN Capitol Federal Financial, Inc.
Mỹ · điểm 6,4
0% 1,0 tỷ 0,4 tỷ 19,7% 0,1 tỷ 7,0% 4,8% Tiết kiệm và cho vay thế chấp nhà ở và thương mại, tại Kansas · Kansas — tài sản 9,7 tỷ USD
31 EQBK EQUITY BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 4,4
0% 1,0 tỷ 0,4 tỷ 9,0% 0,0 tỷ 4,0% 1,4% Công ty mẹ tài chính tại Wichita, Kansas · Kansas — tài sản 7,7 tỷ USD
32 HBNC HORIZON BANCORP INC /IN/
Mỹ · điểm 3,1
0% 1,0 tỷ 0,4 tỷ -40,3% 0,1 tỷ 9,5% 3,2% Công ty mẹ ngân hàng tại Michigan City, Indiana · Indiana — tài sản 6,6 tỷ USD
33 MBWM MERCANTILE BANK CORP
Mỹ · điểm 6,7
0% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 28,0% 0,1 tỷ 7,2% 2,5% Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Michigan — tài sản 6,8 tỷ USD
34 FMNB FARMERS NATIONAL BANC CORP /OH/
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 20,5% 0,1 tỷ 6,7% 3,2% Công ty mẹ tài chính tại Ohio, thành lập năm 1983 · Ohio — tài sản 7,1 tỷ USD
35 THFF FIRST FINANCIAL CORP /IN/
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 26,4% 0,1 tỷ 10,6% 2,9% Công ty mẹ tài chính · Indiana — tài sản 6,2 tỷ USD
36 GSBC GREAT SOUTHERN BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 22,7% 0,0 tỷ 5,3% 2,2% Công ty mẹ của Great Southern Bank · Missouri — tài sản 5,5 tỷ USD
37 SMBC SOUTHERN MISSOURI BANCORP, INC.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 24,9% 0,1 tỷ 10,0% 1,4% Ngân hàng tại Missouri · Missouri — tài sản 5,2 tỷ USD
38 ALRS ALERUS FINANCIAL CORP
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,8 tỷ 0,3 tỷ 9,9% 0,1 tỷ 11,5% 2,7% Ngân hàng, hưu trí, phúc lợi và quản lý tài sản · North Dakota — tài sản 5,3 tỷ USD
39 IBCP INDEPENDENT BANK CORP /MI/
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,8 tỷ 0,2 tỷ 30,2% 0,0 tỷ 4,8% 2,8% Công ty mẹ của Independent Bank, tại Michigan · Michigan — tài sản 5,7 tỷ USD
40 MSBI Midland States Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,7 tỷ 0,4 tỷ 11,8% 0,1 tỷ 17,6% 4,2% Công ty mẹ tài chính đa dạng tại Effingham, Illinois · Illinois — tài sản 6,7 tỷ USD
41 BWB Bridgewater Bancshares Inc
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 19,5% 0,0 tỷ 6,4% — Ngân hàng thương mại tại Minneapolis · Minnesota — tài sản 5,4 tỷ USD
42 FBIZ FIRST BUSINESS FINANCIAL SERVICES, INC.
Mỹ · điểm 6,0
0% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 21,9% 0,1 tỷ 13,9% 1,8% Công ty mẹ ngân hàng thương mại tại Wisconsin, thành lập năm 1986 · Wisconsin — tài sản 4,4 tỷ USD
43 CIVB CIVISTA BANCSHARES, INC.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 29,3% 0,1 tỷ 10,2% 2,5% Ngân hàng tại Ohio, thành lập năm 1884 · Ohio — tài sản 4,3 tỷ USD
44 NPB NORTHPOINTE BANCSHARES INC
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,5 tỷ 0,4 tỷ 21,5% 0,1 tỷ 19,2% 0,7% Công ty mẹ ngân hàng tại Grand Rapids, Michigan · Michigan — tài sản 7,5 tỷ USD
45 COFS CHOICEONE FINANCIAL SERVICES INC
Mỹ · điểm 7,1
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 22,8% 0,1 tỷ 10,4% 3,5% Ngân hàng tại Michigan · Michigan — tài sản 4,5 tỷ USD
46 WTBA WEST BANCORPORATION INC
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 19,8% 0,1 tỷ 9,8% 3,4% Ngân hàng cộng đồng hướng tới doanh nghiệp, thành lập năm 1893 · Iowa — tài sản 4 tỷ USD
47 FMAO FARMERS & MERCHANTS BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,5 tỷ 0,2 tỷ 22,5% 0,0 tỷ 8,6% 2,6% Công ty mẹ ngân hàng tại Ohio, thành lập năm 1985 · Ohio — tài sản 3,5 tỷ USD
48 WSBF Waterstone Financial, Inc.
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 25,4% 0,0 tỷ 12,0% 3,0% Ngân hàng tiết kiệm tại Wisconsin, với khởi tạo khoản vay thế chấp · Wisconsin — tài sản 2,3 tỷ USD
49 ISBA ISABELLA BANK CORP
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 19,7% 0,0 tỷ 8,3% 2,9% Ngân hàng cộng đồng tại miền trung Michigan · Michigan — tài sản 2,2 tỷ USD
50 LCNB LCNB CORP
Mỹ · điểm 6,9
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 23,8% 0,0 tỷ 13,4% 4,6% Ngân hàng cộng đồng tại tây nam Ohio · Ohio — tài sản 2,2 tỷ USD
51 HWBK HAWTHORN BANCSHARES, INC.
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 25,6% 0,0 tỷ 10,6% 2,1% Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Missouri — tài sản 1,8 tỷ USD
52 ATLO AMES NATIONAL CORP
Mỹ · điểm 6,6
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 25,5% 0,0 tỷ 7,3% 2,7% Ngân hàng cộng đồng tại Iowa · Iowa — tài sản 2,1 tỷ USD
53 RMBI Richmond Mutual Bancorporation, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 13,9% 0,0 tỷ 5,3% 2,3% Ngân hàng tại Indiana, với dịch vụ ủy thác và quản lý tài sản · Indiana — tài sản 1,6 tỷ USD
54 CFBK CF BANKSHARES INC.
Mỹ · điểm 6,3
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 16,0% 0,0 tỷ 8,2% 1,0% Ngân hàng tại Ohio, với cho vay thế chấp lãi suất cố định và thả nổi · Ohio — tài sản 2,2 tỷ USD
55 OVBC OHIO VALLEY BANC CORP
Mỹ · điểm 6,2
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 15,7% 0,0 tỷ 9,2% 2,1% Công ty mẹ ngân hàng với các mảng tín dụng và bảo hiểm · Ohio — tài sản 1,7 tỷ USD
56 CZWI Citizens Community Bancorp Inc.
Mỹ · điểm 5,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 14,6% 0,0 tỷ 9,5% 1,0% Công ty mẹ ngân hàng tại Maryland, thành lập năm 2004 · Wisconsin — tài sản 1,8 tỷ USD
57 FNWD Finward Bancorp
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 10,6% 0,0 tỷ 9,2% 1,1% Công ty mẹ của Peoples Bank, tại Indiana · Indiana — tài sản 2 tỷ USD
58 LARK LANDMARK BANCORP INC
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 24,5% 0,0 tỷ 11,9% 2,6% Ngân hàng cộng đồng tại Kansas · Kansas — tài sản 1,6 tỷ USD
59 SBFG SB FINANCIAL GROUP, INC.
Mỹ · điểm 6,7
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 21,7% 0,0 tỷ 12,6% 2,1% Ngân hàng tại Ohio, với quản lý tài sản và bảo hiểm quyền sở hữu · Ohio — tài sản 1,6 tỷ USD
60 FCAP FIRST CAPITAL INC
Mỹ · điểm 6,8
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 33,8% 0,0 tỷ 10,6% 2,0% Ngân hàng cộng đồng tại Indiana · Indiana — tài sản 1,3 tỷ USD
61 UBCP UNITED BANCORP INC /OH/
Mỹ · điểm 5,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 19,1% 0,0 tỷ -5,3% 7,3% Công ty mẹ ngân hàng tại Martins Ferry, Ohio · Ohio — tài sản 878 triệu USD
62 CPBI Central Plains Bancshares, Inc.
Mỹ · điểm 5,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 15,7% 0,0 tỷ 7,5% — Ngân hàng tiết kiệm tại Grand Island, Nebraska · Nebraska — tài sản 562 triệu USD
63 HYNE Hoyne Bancorp, Inc.
Mỹ · điểm 2,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 1,2% 0,0 tỷ -2,7% — Công ty mẹ ngân hàng tại Delaware, chuyển đổi năm 2025 · Illinois — tài sản 480 triệu USD
64 MBBC Marathon Bancorp, Inc. /MD/
Mỹ · điểm 4,7
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 15,0% 0,0 tỷ 4,6% — Ngân hàng tiết kiệm tại Wisconsin · Wisconsin — tài sản 261 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.