Cạnh tranh mở
64 công ty vốn hóa 295 tỷ doanh thu 92 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,2
USB chiếm 30,5% giá trị của nhóm, gấp 2,0 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USB | U.S. Bancorp Mỹ · điểm 7,1 | 31% | 90 tỷ | 30 tỷ | 27,5% | 13 tỷ | 13,9% | 3,6% | Ngân hàng bán lẻ, thương mại và xử lý thanh toán · Ngân hàng khu vực lớn nhất Mỹ; hiệu quả tốt nhất nhóm trong lịch sử | |
| 2 | FITB | Fifth Third Bancorp Mỹ · điểm 5,2 | 16% | 46 tỷ | 11 tỷ | 20,7% | 3,0 tỷ | 6,6% | 2,8% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Trung Tây · Ngân hàng khu vực Trung Tây hiệu quả tốt và cổ tức ổn định | |
| 3 | HBAN | Huntington Bancshares Mỹ · điểm 7,0 | 10% | 31 tỷ | 9,7 tỷ | 24,7% | 2,7 tỷ | 8,7% | 3,3% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Ohio và Trung Tây · Ngân hàng khu vực Trung Tây đang mở rộng sang Đông Nam | |
| 4 | KEY | KeyCorp Mỹ · điểm 6,6 | 7% | 21 tỷ | 7,8 tỷ | 26,0% | 1,2 tỷ | 5,6% | 4,9% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Ohio · Ngân hàng khu vực Trung Tây Mỹ với danh mục cho vay thương mại mạnh | |
| 5 | UMBF | UMB FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 9,8 tỷ | 3,5 tỷ | 26,9% | 1,0 tỷ | 10,6% | 1,5% | Công ty mẹ tài chính tại Kansas City · Missouri — tài sản 72,3 tỷ USD | |
| 6 | WTFC | WINTRUST FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 7,1 | 3% | 9,6 tỷ | 2,9 tỷ | 31,4% | 1,6 tỷ | 16,6% | 1,9% | Công ty mẹ tài chính tại Illinois, với 71,1 tỷ USD tài sản · Illinois — tài sản 74,7 tỷ USD | |
| 7 | ONB | OLD NATIONAL BANCORP /IN/ Mỹ · điểm 6,9 | 3% | 9,5 tỷ | 3,6 tỷ | 24,7% | 0,9 tỷ | 9,9% | 2,5% | Ngân hàng khu vực tại Trung Tây nước Mỹ · Indiana — tài sản 74,2 tỷ USD | |
| 8 | CBSH | COMMERCE BANCSHARES INC /MO/ Mỹ · điểm 6,8 | 3% | 7,9 tỷ | 1,6 tỷ | 37,6% | 1,2 tỷ | 15,4% | 2,0% | Ngân hàng tại Missouri: bán lẻ, doanh nghiệp và quản lý tài sản · Missouri — tài sản 35,3 tỷ USD | |
| 9 | CBC | Central Bancompany, Inc. Mỹ · điểm 5,6 | 3% | 7,8 tỷ | 1,0 tỷ | 42,0% | 0,5 tỷ | 6,2% | 1,3% | Công ty mẹ ngân hàng tại Jefferson City, Missouri · Missouri — tài sản 20,3 tỷ USD | |
| 10 | ASB | ASSOCIATED BANC-CORP Mỹ · điểm 6,7 | 2% | 5,4 tỷ | 2,3 tỷ | 22,4% | 0,7 tỷ | 13,3% | 3,0% | Ngân hàng khu vực tại Wisconsin và Trung Tây · Wisconsin — tài sản 51,8 tỷ USD | |
| 11 | TFSL | TFS Financial CORP Mỹ · điểm 5,3 | 2% | 4,5 tỷ | 0,8 tỷ | 12,8% | 0,1 tỷ | 1,9% | 1,3% | Cho vay thế chấp nhà ở, tại Ohio · Ohio — tài sản 18,1 tỷ USD | |
| 12 | NIC | NICOLET BANKSHARES INC Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 3,4 tỷ | 0,6 tỷ | 25,7% | 0,2 tỷ | 5,2% | 0,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Wisconsin · Wisconsin — tài sản 15,4 tỷ USD | |
| 13 | FFBC | FIRST FINANCIAL BANCORP /OH/ Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 3,3 tỷ | 1,1 tỷ | 26,4% | 0,8 tỷ | 23,0% | 3,1% | Công ty mẹ ngân hàng khu vực tại Cincinnati, Ohio · Ohio — tài sản 22,4 tỷ USD | |
| 14 | PRK | PARK NATIONAL CORP /OH/ Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 3,2 tỷ | 0,7 tỷ | 25,8% | 0,2 tỷ | 5,7% | — | Ngân hàng cộng đồng tại Ohio · Ohio — tài sản 12,7 tỷ USD | |
| 15 | FRME | FIRST MERCHANTS CORP Mỹ · điểm 5,5 | 1% | 2,5 tỷ | 1,0 tỷ | 18,9% | 0,3 tỷ | 12,7% | 3,5% | Ngân hàng cộng đồng tại Indiana và Trung Tây · Indiana — tài sản 21,3 tỷ USD | |
| 16 | BUSE | FIRST BUSEY CORP /NV/ Mỹ · điểm 7,3 | 1% | 2,4 tỷ | 0,8 tỷ | 29,3% | 0,2 tỷ | 8,6% | 4,5% | Ngân hàng tại Illinois, có mảng quản lý tài sản và công nghệ thanh toán · Kansas — tài sản 18,2 tỷ USD | |
| 17 | MBIN | Merchants Bancorp Mỹ · điểm 3,6 | 1% | 2,2 tỷ | 1,2 tỷ | 22,9% | -0,8 tỷ | -35,0% | 2,8% | Công ty mẹ ngân hàng đa dạng tại Carmel, Indiana · Indiana — tài sản 21,2 tỷ USD | |
| 18 | EFSC | ENTERPRISE FINANCIAL SERVICES CORP Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,1 tỷ | 0,9 tỷ | 20,9% | 0,2 tỷ | 9,8% | 2,2% | Tín dụng ưu tiên cho các công ty trong danh mục của quỹ đầu tư tư nhân · Missouri — tài sản 17,4 tỷ USD | |
| 19 | SRCE | 1ST SOURCE CORP Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,1 tỷ | 0,5 tỷ | 32,8% | 0,2 tỷ | 10,1% | 2,0% | Ngân hàng tại Indiana, với tài trợ thiết bị và điện mặt trời · Indiana — tài sản 9,3 tỷ USD | |
| 20 | GABC | GERMAN AMERICAN BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 1,9 tỷ | 0,5 tỷ | 28,2% | 0,2 tỷ | 9,8% | 2,4% | Công ty mẹ tài chính tại Jasper, Indiana · Indiana — tài sản 8,4 tỷ USD | |
| 21 | BY | BYLINE BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 1,7 tỷ | 0,6 tỷ | 25,8% | 0,2 tỷ | 9,7% | 1,2% | Công ty mẹ ngân hàng tại Chicago · Illinois — tài sản 9,9 tỷ USD | |
| 22 | QCRH | QCR HOLDINGS INC Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 1,6 tỷ | 0,5 tỷ | 28,8% | 0,8 tỷ | 49,7% | — | Công ty mẹ đa ngân hàng tại Moline, Illinois · Illinois — tài sản 9,5 tỷ USD | |
| 23 | BFC | Bank First Corp Mỹ · điểm 5,7 | 1% | 1,6 tỷ | 0,3 tỷ | 31,0% | 0,0 tỷ | 2,6% | — | Công ty mẹ của Bank First tại Wisconsin, thành lập năm 1894 · Wisconsin — tài sản 5,9 tỷ USD | |
| 24 | CASH | PATHWARD FINANCIAL, INC. Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,5 tỷ | 0,8 tỷ | 21,3% | 0,7 tỷ | 45,6% | 0,3% | Ngân hàng đứng sau các fintech: tài khoản, thẻ và tín dụng · South Dakota — tài sản 7,3 tỷ USD | |
| 25 | LKFN | LAKELAND FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 7,0 | 1% | 1,4 tỷ | 0,4 tỷ | 29,6% | 0,1 tỷ | 7,8% | 3,6% | Công ty mẹ của Lake City Bank, tại miền bắc và miền trung Indiana · Indiana — tài sản 7,2 tỷ USD | |
| 26 | PEBO | PEOPLES BANCORP INC Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 1,3 tỷ | 0,5 tỷ | 25,5% | 0,1 tỷ | 10,4% | 4,5% | Ngân hàng cộng đồng tại Ohio, với bảo hiểm và cho thuê tài chính · Ohio — tài sản 9,5 tỷ USD | |
| 27 | FMBH | FIRST MID BANCSHARES, INC. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 1,3 tỷ | 0,4 tỷ | 24,6% | 0,1 tỷ | 9,1% | 1,9% | Ngân hàng quốc gia tại Illinois · Illinois — tài sản 9,2 tỷ USD | |
| 28 | OSBC | OLD SECOND BANCORP INC Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 1,3 tỷ | 0,4 tỷ | 22,8% | 0,1 tỷ | 11,2% | 1,1% | Ngân hàng tại Illinois, với cho vay thế chấp nhà ở · Illinois — tài sản 6,9 tỷ USD | |
| 29 | HBT | HBT Financial, Inc. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 1,3 tỷ | 0,3 tỷ | 26,9% | 0,1 tỷ | 6,8% | 2,3% | Công ty mẹ ngân hàng tại Bloomington, Illinois · Illinois — tài sản 6,7 tỷ USD | |
| 30 | CFFN | Capitol Federal Financial, Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | 19,7% | 0,1 tỷ | 7,0% | 4,8% | Tiết kiệm và cho vay thế chấp nhà ở và thương mại, tại Kansas · Kansas — tài sản 9,7 tỷ USD | |
| 31 | EQBK | EQUITY BANCSHARES INC Mỹ · điểm 4,4 | 0% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | 9,0% | 0,0 tỷ | 4,0% | 1,4% | Công ty mẹ tài chính tại Wichita, Kansas · Kansas — tài sản 7,7 tỷ USD | |
| 32 | HBNC | HORIZON BANCORP INC /IN/ Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | -40,3% | 0,1 tỷ | 9,5% | 3,2% | Công ty mẹ ngân hàng tại Michigan City, Indiana · Indiana — tài sản 6,6 tỷ USD | |
| 33 | MBWM | MERCANTILE BANK CORP Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 28,0% | 0,1 tỷ | 7,2% | 2,5% | Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Michigan — tài sản 6,8 tỷ USD | |
| 34 | FMNB | FARMERS NATIONAL BANC CORP /OH/ Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 20,5% | 0,1 tỷ | 6,7% | 3,2% | Công ty mẹ tài chính tại Ohio, thành lập năm 1983 · Ohio — tài sản 7,1 tỷ USD | |
| 35 | THFF | FIRST FINANCIAL CORP /IN/ Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 26,4% | 0,1 tỷ | 10,6% | 2,9% | Công ty mẹ tài chính · Indiana — tài sản 6,2 tỷ USD | |
| 36 | GSBC | GREAT SOUTHERN BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 22,7% | 0,0 tỷ | 5,3% | 2,2% | Công ty mẹ của Great Southern Bank · Missouri — tài sản 5,5 tỷ USD | |
| 37 | SMBC | SOUTHERN MISSOURI BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 24,9% | 0,1 tỷ | 10,0% | 1,4% | Ngân hàng tại Missouri · Missouri — tài sản 5,2 tỷ USD | |
| 38 | ALRS | ALERUS FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 9,9% | 0,1 tỷ | 11,5% | 2,7% | Ngân hàng, hưu trí, phúc lợi và quản lý tài sản · North Dakota — tài sản 5,3 tỷ USD | |
| 39 | IBCP | INDEPENDENT BANK CORP /MI/ Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | 30,2% | 0,0 tỷ | 4,8% | 2,8% | Công ty mẹ của Independent Bank, tại Michigan · Michigan — tài sản 5,7 tỷ USD | |
| 40 | MSBI | Midland States Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,7 tỷ | 0,4 tỷ | 11,8% | 0,1 tỷ | 17,6% | 4,2% | Công ty mẹ tài chính đa dạng tại Effingham, Illinois · Illinois — tài sản 6,7 tỷ USD | |
| 41 | BWB | Bridgewater Bancshares Inc Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 19,5% | 0,0 tỷ | 6,4% | — | Ngân hàng thương mại tại Minneapolis · Minnesota — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 42 | FBIZ | FIRST BUSINESS FINANCIAL SERVICES, INC. Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 21,9% | 0,1 tỷ | 13,9% | 1,8% | Công ty mẹ ngân hàng thương mại tại Wisconsin, thành lập năm 1986 · Wisconsin — tài sản 4,4 tỷ USD | |
| 43 | CIVB | CIVISTA BANCSHARES, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 29,3% | 0,1 tỷ | 10,2% | 2,5% | Ngân hàng tại Ohio, thành lập năm 1884 · Ohio — tài sản 4,3 tỷ USD | |
| 44 | NPB | NORTHPOINTE BANCSHARES INC Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,5 tỷ | 0,4 tỷ | 21,5% | 0,1 tỷ | 19,2% | 0,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Grand Rapids, Michigan · Michigan — tài sản 7,5 tỷ USD | |
| 45 | COFS | CHOICEONE FINANCIAL SERVICES INC Mỹ · điểm 7,1 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 22,8% | 0,1 tỷ | 10,4% | 3,5% | Ngân hàng tại Michigan · Michigan — tài sản 4,5 tỷ USD | |
| 46 | WTBA | WEST BANCORPORATION INC Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 19,8% | 0,1 tỷ | 9,8% | 3,4% | Ngân hàng cộng đồng hướng tới doanh nghiệp, thành lập năm 1893 · Iowa — tài sản 4 tỷ USD | |
| 47 | FMAO | FARMERS & MERCHANTS BANCORP INC Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 22,5% | 0,0 tỷ | 8,6% | 2,6% | Công ty mẹ ngân hàng tại Ohio, thành lập năm 1985 · Ohio — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 48 | WSBF | Waterstone Financial, Inc. Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 25,4% | 0,0 tỷ | 12,0% | 3,0% | Ngân hàng tiết kiệm tại Wisconsin, với khởi tạo khoản vay thế chấp · Wisconsin — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 49 | ISBA | ISABELLA BANK CORP Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 19,7% | 0,0 tỷ | 8,3% | 2,9% | Ngân hàng cộng đồng tại miền trung Michigan · Michigan — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 50 | LCNB | LCNB CORP Mỹ · điểm 6,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 23,8% | 0,0 tỷ | 13,4% | 4,6% | Ngân hàng cộng đồng tại tây nam Ohio · Ohio — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 51 | HWBK | HAWTHORN BANCSHARES, INC. Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 25,6% | 0,0 tỷ | 10,6% | 2,1% | Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Missouri — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 52 | ATLO | AMES NATIONAL CORP Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 25,5% | 0,0 tỷ | 7,3% | 2,7% | Ngân hàng cộng đồng tại Iowa · Iowa — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 53 | RMBI | Richmond Mutual Bancorporation, Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 13,9% | 0,0 tỷ | 5,3% | 2,3% | Ngân hàng tại Indiana, với dịch vụ ủy thác và quản lý tài sản · Indiana — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 54 | CFBK | CF BANKSHARES INC. Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 16,0% | 0,0 tỷ | 8,2% | 1,0% | Ngân hàng tại Ohio, với cho vay thế chấp lãi suất cố định và thả nổi · Ohio — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 55 | OVBC | OHIO VALLEY BANC CORP Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 15,7% | 0,0 tỷ | 9,2% | 2,1% | Công ty mẹ ngân hàng với các mảng tín dụng và bảo hiểm · Ohio — tài sản 1,7 tỷ USD | |
| 56 | CZWI | Citizens Community Bancorp Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 14,6% | 0,0 tỷ | 9,5% | 1,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại Maryland, thành lập năm 2004 · Wisconsin — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 57 | FNWD | Finward Bancorp Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 10,6% | 0,0 tỷ | 9,2% | 1,1% | Công ty mẹ của Peoples Bank, tại Indiana · Indiana — tài sản 2 tỷ USD | |
| 58 | LARK | LANDMARK BANCORP INC Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 24,5% | 0,0 tỷ | 11,9% | 2,6% | Ngân hàng cộng đồng tại Kansas · Kansas — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 59 | SBFG | SB FINANCIAL GROUP, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 21,7% | 0,0 tỷ | 12,6% | 2,1% | Ngân hàng tại Ohio, với quản lý tài sản và bảo hiểm quyền sở hữu · Ohio — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 60 | FCAP | FIRST CAPITAL INC Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 33,8% | 0,0 tỷ | 10,6% | 2,0% | Ngân hàng cộng đồng tại Indiana · Indiana — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 61 | UBCP | UNITED BANCORP INC /OH/ Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 19,1% | 0,0 tỷ | -5,3% | 7,3% | Công ty mẹ ngân hàng tại Martins Ferry, Ohio · Ohio — tài sản 878 triệu USD | |
| 62 | CPBI | Central Plains Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 15,7% | 0,0 tỷ | 7,5% | — | Ngân hàng tiết kiệm tại Grand Island, Nebraska · Nebraska — tài sản 562 triệu USD | |
| 63 | HYNE | Hoyne Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 2,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 1,2% | 0,0 tỷ | -2,7% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Delaware, chuyển đổi năm 2025 · Illinois — tài sản 480 triệu USD | |
| 64 | MBBC | Marathon Bancorp, Inc. /MD/ Mỹ · điểm 4,7 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 15,0% | 0,0 tỷ | 4,6% | — | Ngân hàng tiết kiệm tại Wisconsin · Wisconsin — tài sản 261 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.