Chuyển đến danh sách

Ngân hàng lục địa châu Âu

5 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 648 tỷ USD; lớn nhất là Banco Santander (SAN), UBS Group (UBS) và BBVA (BBVA). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
5 công ty vốn hóa 648 tỷ doanh thu 224 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,1
SAN chiếm 29,5% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai· UBS dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 SAN Banco Santander
Tây Ban Nha · điểm 4,7
30% 191 tỷ 64 tỷ 30,4% -47 tỷ -24,7% 2,0% Ngân hàng bán lẻ và bán buôn tại Tây Ban Nha, Brazil và châu Âu · Ngân hàng lớn nhất khu vực đồng euro theo số khách hàng; mạnh tại Brazil và Mexico
2 UBS UBS Group
Thụy Sĩ · điểm 6,0
24% 157 tỷ 53 tỷ 18,1% 9,0 tỷ 5,7% — Ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản, của Thụy Sĩ · Công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới sau khi hấp thụ Credit Suisse
3 BBVA BBVA
Tây Ban Nha · điểm 7,4
22% 144 tỷ 42 tỷ 31,4% 37 tỷ 25,8% 4,0% Ngân hàng bán lẻ và bán buôn tại Tây Ban Nha, Mexico và Nam Mỹ · Khả năng sinh lời cao nhờ mảng hoạt động tại Mexico
4 ING ING Groep
Hà Lan · điểm 5,1
15% 95 tỷ 29 tỷ 30,6% -2,5 tỷ -2,6% 4,5% Ngân hàng bán lẻ tại châu Âu và ngân hàng bán buôn cho doanh nghiệp, của Hà Lan · Ngân hàng bán lẻ số hiện diện khắp châu Âu
5 DB Deutsche Bank
Đức · điểm 7,2
9% 60 tỷ 36 tỷ 21,7% 31 tỷ 51,4% 3,5% Ngân hàng đầu tư và bán buôn, của Đức · Ngân hàng lớn nhất Đức, đang phục hồi khả năng sinh lời

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.