Cạnh tranh mở
75 công ty vốn hóa 228 tỷ doanh thu 75 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 6,0
PNC chiếm 37,8% giá trị của nhóm, gấp 2,8 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNC | PNC Financial Services Mỹ · điểm 5,8 | 38% | 86 tỷ | 25 tỷ | 30,7% | 7,5 tỷ | 8,7% | 3,2% | Ngân hàng bán lẻ, thương mại và quản lý tài sản · Quản trị rủi ro tín dụng được đánh giá tốt nhất trong các ngân hàng khu vực | |
| 2 | MTB | M&T Bank Mỹ · điểm 6,5 | 14% | 31 tỷ | 10,0 tỷ | 30,4% | 3,8 tỷ | 12,3% | 2,9% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại bang New York · Lịch sử tín dụng thận trọng; vượt qua mọi cuộc khủng hoảng mà không lỗ năm nào | |
| 3 | CFG | Citizens Financial Group Mỹ · điểm 6,3 | 12% | 26 tỷ | 8,7 tỷ | 24,4% | 2,5 tỷ | 9,5% | 3,0% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại tại Đông Bắc nước Mỹ · Ngân hàng khu vực Đông Bắc đang mở rộng sang quản lý tài sản | |
| 4 | VLY | VALLEY NATIONAL BANCORP Mỹ · điểm 7,2 | 3% | 6,9 tỷ | 3,3 tỷ | 21,2% | 0,6 tỷ | 8,0% | 3,6% | Ngân hàng khu vực tại New Jersey và New York · New York — tài sản 66,3 tỷ USD | |
| 5 | FNB | FNB CORP/PA/ Mỹ · điểm 6,4 | 3% | 6,0 tỷ | 2,3 tỷ | 25,9% | 0,6 tỷ | 10,4% | 3,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 51 tỷ USD | |
| 6 | EBC | Eastern Bankshares, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 2% | 4,8 tỷ | 1,1 tỷ | 33,5% | 0,4 tỷ | 8,5% | 2,4% | Công ty mẹ ngân hàng tại Boston · Massachusetts — tài sản 31,1 tỷ USD | |
| 7 | FLG | FLAGSTAR BANK, NATIONAL ASSOCIATION Mỹ · điểm 3,2 | 2% | 4,5 tỷ | 4,1 tỷ | 1,2% | 0,2 tỷ | 3,6% | 0,3% | Ngân hàng quốc gia tại Hicksville, New York, với 87,5 tỷ USD tài sản · New York — tài sản 87,7 tỷ USD | |
| 8 | FULT | FULTON FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,9 | 2% | 4,2 tỷ | 1,4 tỷ | 29,0% | 0,4 tỷ | 10,1% | 3,5% | Ngân hàng khu vực tại Pennsylvania và các bang lân cận · Pennsylvania — tài sản 34,6 tỷ USD | |
| 9 | INDB | INDEPENDENT BANK CORP Mỹ · điểm 6,6 | 2% | 3,8 tỷ | 1,2 tỷ | 23,2% | 0,3 tỷ | 8,1% | 3,0% | Ngân hàng tại miền đông Massachusetts, với 150 chi nhánh · Massachusetts — tài sản 25 tỷ USD | |
| 10 | CBU | COMMUNITY FINANCIAL SYSTEM, INC. Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 3,1 tỷ | 0,9 tỷ | 26,6% | 0,3 tỷ | 7,8% | 3,1% | Dịch vụ tài chính đa dạng tại miền bắc bang New York · New York — tài sản 17,8 tỷ USD | |
| 11 | PFS | PROVIDENT FINANCIAL SERVICES INC Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,9 tỷ | 0,9 tỷ | 34,5% | 0,3 tỷ | 12,2% | 4,3% | Công ty mẹ của Provident Bank, ngân hàng tiết kiệm tại New Jersey · New Jersey — tài sản 25,7 tỷ USD | |
| 12 | CLBK | Columbia Financial, Inc./MD/ Mỹ · điểm 4,8 | 1% | 2,8 tỷ | — | — | — | — | — | — | Ngân hàng tại New Jersey, do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · New Jersey — tài sản 12,2 tỷ USD |
| 13 | NBTB | NBT BANCORP INC Mỹ · điểm 6,9 | 1% | 2,6 tỷ | 0,7 tỷ | 28,8% | 0,3 tỷ | 9,3% | 2,9% | Công ty mẹ tài chính tại Norwich, New York · New York — tài sản 16,2 tỷ USD | |
| 14 | CUBI | Customers Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,5 tỷ | 1,4 tỷ | 20,9% | 0,4 tỷ | 14,6% | — | Công ty mẹ ngân hàng của Customers Bank · Pennsylvania — tài sản 26,5 tỷ USD | |
| 15 | BBT | Beacon Financial Corp Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 2,3 tỷ | 0,8 tỷ | 20,0% | 0,2 tỷ | 9,6% | 4,1% | Công ty mẹ của Beacon Bank & Trust · Massachusetts — tài sản 22,3 tỷ USD | |
| 16 | NWBI | Northwest Bancshares, Inc. Mỹ · điểm 6,9 | 1% | 2,2 tỷ | 0,8 tỷ | 19,0% | 0,1 tỷ | 6,3% | 5,4% | Ngân hàng cộng đồng tại Pennsylvania và bang New York · Pennsylvania — tài sản 17,2 tỷ USD | |
| 17 | FCF | FIRST COMMONWEALTH FINANCIAL CORP /PA/ Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 2,0 tỷ | 0,6 tỷ | 26,2% | 0,2 tỷ | 8,6% | 2,7% | Ngân hàng tại Pennsylvania, ở Indiana, PA · Pennsylvania — tài sản 12,2 tỷ USD | |
| 18 | STBA | S&T BANCORP INC Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,7 tỷ | 0,5 tỷ | 27,2% | 0,1 tỷ | 8,4% | 3,1% | Công ty mẹ của S&T Bank · Pennsylvania — tài sản 9,9 tỷ USD | |
| 19 | DCOM | Dime Commercial Bancshares, Inc. /NY/ Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,7 tỷ | 0,5 tỷ | 26,3% | 0,2 tỷ | 11,8% | 2,5% | Ngân hàng thương mại tại New York, ở Long Island và Brooklyn · New York — tài sản 15 tỷ USD | |
| 20 | CNOB | ConnectOne Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,5 tỷ | 0,8 tỷ | 21,3% | 0,1 tỷ | 8,4% | 2,4% | Ngân hàng thương mại tại vùng đô thị New York và Florida · New Jersey — tài sản 14,4 tỷ USD | |
| 21 | OCFC | OCEANFIRST FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 5,9 | 1% | 1,5 tỷ | 0,7 tỷ | 6,7% | 0,1 tỷ | 7,5% | 3,0% | Ngân hàng tại New Jersey, với hơn 10 tỷ USD tài sản · New Jersey — tài sản 23,3 tỷ USD | |
| 22 | TMP | TOMPKINS FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,9 | 1% | 1,4 tỷ | 0,5 tỷ | 38,7% | 0,1 tỷ | 3,4% | 2,7% | Ngân hàng cộng đồng, quản lý đầu tư và dịch vụ ủy thác · New York — tài sản 8,8 tỷ USD | |
| 23 | AMAL | Amalgamated Financial Corp. Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,4 tỷ | 0,4 tỷ | 25,5% | 0,1 tỷ | 10,5% | 1,3% | Công ty mẹ của Amalgamated Bank · New York — tài sản 9,4 tỷ USD | |
| 24 | ESQ | Esquire Financial Holdings, Inc. Mỹ · điểm 5,9 | 1% | 1,4 tỷ | 0,1 tỷ | 34,1% | 0,1 tỷ | 4,7% | 0,5% | Ngân hàng cho văn phòng luật và thanh toán, tại New York · New York — tài sản 2,5 tỷ USD | |
| 25 | MCB | Metropolitan Bank Holding Corp. Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 1,1 tỷ | 0,3 tỷ | 24,8% | 0,1 tỷ | 10,0% | 0,3% | Ngân hàng thương mại tại New York · New York — tài sản 8,9 tỷ USD | |
| 26 | UVSP | UNIVEST FINANCIAL Corp Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 1,1 tỷ | 0,3 tỷ | 29,0% | 0,1 tỷ | 9,4% | 2,3% | Ngân hàng và công ty ủy thác tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 8,2 tỷ USD | |
| 27 | CCNE | CNB FINANCIAL CORP/PA Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 1,0 tỷ | 0,5 tỷ | 21,3% | 0,1 tỷ | 8,5% | 2,2% | Công ty mẹ tài chính đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · Pennsylvania — tài sản 8,4 tỷ USD | |
| 28 | NBBK | NB Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 0,9 tỷ | 0,4 tỷ | 14,9% | 0,1 tỷ | 8,3% | 0,6% | Công ty mẹ của Needham Bank · Massachusetts — tài sản 7,4 tỷ USD | |
| 29 | MPB | MID PENN BANCORP INC Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 19,3% | 0,1 tỷ | 8,1% | 2,4% | Công ty mẹ tài chính tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 7,1 tỷ USD | |
| 30 | CAC | CAMDEN NATIONAL CORP Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 33,4% | 0,1 tỷ | 10,9% | 3,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại Maine, với 7,0 tỷ USD tài sản · Maine — tài sản 7 tỷ USD | |
| 31 | TRST | TRUSTCO BANK CORP N Y Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 24,5% | 0,1 tỷ | 6,5% | 3,0% | Công ty holding tiết kiệm và cho vay tại Glenville, New York · New York — tài sản 6,5 tỷ USD | |
| 32 | FISI | FINANCIAL INSTITUTIONS INC Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 24,8% | 0,1 tỷ | 7,3% | 3,2% | Ngân hàng tại miền bắc bang New York · New York — tài sản 6,3 tỷ USD | |
| 33 | PGC | PEAPACK GLADSTONE FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 16,4% | 0,1 tỷ | 13,5% | 0,5% | Ngân hàng tại New Jersey, với quản lý tài sản · New Jersey — tài sản 8 tỷ USD | |
| 34 | ORRF | ORRSTOWN FINANCIAL SERVICES INC Mỹ · điểm 7,1 | 0% | 0,8 tỷ | 0,3 tỷ | 33,6% | 0,1 tỷ | 10,5% | 2,7% | Ngân hàng tại Pennsylvania, ở Shippensburg · Pennsylvania — tài sản 5,6 tỷ USD | |
| 35 | PFIS | PEOPLES FINANCIAL SERVICES CORP. Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | 21,5% | 0,0 tỷ | 6,6% | 3,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 36 | WASH | WASHINGTON TRUST BANCORP INC Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 23,7% | 0,1 tỷ | 13,7% | 6,2% | Tín dụng cho cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và chính quyền địa phương · Rhode Island — tài sản 6,5 tỷ USD | |
| 37 | AROW | ARROW FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,7 tỷ | 0,1 tỷ | 49,0% | 0,0 tỷ | 6,5% | — | Công ty mẹ ngân hàng với đại lý bảo hiểm và công ty quản lý đầu tư · New York — tài sản 4,5 tỷ USD | |
| 38 | KRNY | Kearny Financial Corp. Mỹ · điểm 5,1 | 0% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 11,2% | 0,0 tỷ | 6,1% | 4,8% | Ngân hàng tiết kiệm tại New Jersey · New Jersey — tài sản 7,7 tỷ USD | |
| 39 | BHB | BAR HARBOR BANKSHARES Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 22,0% | 0,1 tỷ | 8,9% | 3,4% | Công ty mẹ của Bar Harbor Bank & Trust, tại miền Bắc New England · Maine — tài sản 4,7 tỷ USD | |
| 40 | ACNB | ACNB CORP Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 27,1% | 0,1 tỷ | 9,2% | 3,2% | Công ty mẹ tài chính tại Gettysburg, Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 3,3 tỷ USD | |
| 41 | UNTY | UNITY BANCORP INC /NJ/ Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,6 tỷ | 0,2 tỷ | 32,2% | 0,0 tỷ | 4,8% | 1,1% | Ngân hàng cộng đồng tại New Jersey · New Jersey — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 42 | GCBC | GREENE COUNTY BANCORP INC Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,6 tỷ | 0,1 tỷ | 31,3% | 0,0 tỷ | 7,2% | 0,7% | Công ty mẹ ngân hàng do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · New York — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 43 | PDLB | Ponce Financial Group, Inc. Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 17,2% | 0,1 tỷ | 11,9% | — | Ngân hàng phục vụ cộng đồng gốc Mỹ Latinh tại New York · New York — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 44 | CZNC | CITIZENS & NORTHERN CORP Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 16,1% | 0,0 tỷ | 9,8% | 3,9% | Công ty mẹ của ngân hàng cộng đồng · Pennsylvania — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 45 | OBT | Orange County Bancorp, Inc. /DE/ Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 34,1% | 0,1 tỷ | 13,1% | 1,8% | Công ty mẹ ngân hàng tại Middletown, New York · New York — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 46 | BWFG | Bankwell Financial Group, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 35,2% | 0,0 tỷ | 6,7% | 1,2% | Ngân hàng tại Connecticut, trong bán kính 160 km · Connecticut — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 47 | FNLC | First Bancorp, Inc /ME/ Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | 23,5% | 0,0 tỷ | 9,3% | 4,3% | Ngân hàng cộng đồng tại Maine · Maine — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 48 | PKBK | PARKE BANCORP, INC. Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 30,7% | 0,0 tỷ | 11,7% | 2,2% | Công ty mẹ ngân hàng tại New Jersey, thành lập năm 2005 · New Jersey — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 49 | NECB | NorthEast Community Bancorp, Inc./MD/ Mỹ · điểm 6,9 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 28,3% | 0,1 tỷ | 12,9% | 3,7% | Ngân hàng cho vay xây dựng tại New York · New York — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 50 | CHMG | CHEMUNG FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 24,6% | 0,1 tỷ | 11,8% | 1,7% | Ngân hàng tại miền bắc bang New York, với dịch vụ tài chính · New York — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 51 | AVBC | Avidia Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 5,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 13,1% | 0,1 tỷ | 11,0% | — | Ngân hàng tại Massachusetts, với chín chi nhánh · Massachusetts — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 52 | CZFS | CITIZENS FINANCIAL SERVICES INC Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 34,8% | 0,0 tỷ | 9,7% | 2,5% | Ngân hàng tại Pennsylvania, với quản lý tài sản và tài nguyên khoáng sản · Pennsylvania — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 53 | PBFS | Pioneer Bancorp, Inc./MD Mỹ · điểm 5,2 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 16,5% | 0,0 tỷ | 5,5% | — | Công ty mẹ của Pioneer Bank, tại New York · New York — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 54 | NWFL | NORWOOD FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 28,0% | 0,0 tỷ | 8,2% | 3,5% | Ngân hàng cộng đồng tại đông bắc Pennsylvania và New York · Pennsylvania — tài sản 2,9 tỷ USD | |
| 55 | BCBP | BCB BANCORP INC Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | -10,6% | 0,0 tỷ | 13,6% | 3,2% | Ngân hàng tại New Jersey, cho vay thương mại và nhà ở đa hộ · New Jersey — tài sản 3,1 tỷ USD | |
| 56 | BPRN | Princeton Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 20,3% | 0,0 tỷ | 7,9% | 3,1% | Ngân hàng tại Princeton, New Jersey, từ năm 2007 · Pennsylvania — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 57 | FDBC | FIDELITY D & D BANCORP INC Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 24,7% | 0,0 tỷ | 7,9% | 2,9% | Công ty mẹ của Fidelity Deposit and Discount Bank, tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 3 tỷ USD | |
| 58 | FRAF | FRANKLIN FINANCIAL SERVICES CORP /PA/ Mỹ · điểm 6,7 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 21,4% | 0,0 tỷ | 15,1% | 2,1% | Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania, thành lập năm 1983 · Pennsylvania — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 59 | WNEB | Western New England Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 13,8% | 0,0 tỷ | 6,4% | 2,1% | Công ty holding tiết kiệm tại Westfield, Massachusetts · Massachusetts — tài sản 2,7 tỷ USD | |
| 60 | QNBC | QNB CORP. Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 13,4% | 0,0 tỷ | 5,9% | 2,0% | Ngân hàng thương mại tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 61 | MRBK | Meridian Corp Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 16,6% | 0,0 tỷ | 8,5% | 2,8% | Ngân hàng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và khách hàng cá nhân · Pennsylvania — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 62 | HNVR | Hanover Bancorp, Inc. /MD Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 7,3% | 0,0 tỷ | 15,4% | 1,8% | Công ty mẹ của Hanover Community Bank, tại New York · New York — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 63 | CBFV | CB Financial Services, Inc. Mỹ · điểm 4,7 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 9,0% | 0,0 tỷ | 10,3% | 2,9% | Công ty mẹ ngân hàng tại Carmichaels, Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 1,7 tỷ USD | |
| 64 | CMTV | COMMUNITY BANCORP /VT Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 29,0% | 0,0 tỷ | 8,7% | 1,8% | Ngân hàng cộng đồng tại Vermont · Vermont — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 65 | RBKB | Rhinebeck Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 5,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 18,4% | 0,0 tỷ | 6,4% | — | Ngân hàng tại thung lũng Hudson, với 12 chi nhánh · New York — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 66 | ECBK | ECB Bancorp, Inc. /MD/ Mỹ · điểm 5,6 | 0% | 0,2 tỷ | 0,0 tỷ | 29,4% | 0,0 tỷ | 13,1% | — | Ngân hàng tại khu vực Boston, với ba chi nhánh · Massachusetts — tài sản 1,7 tỷ USD | |
| 67 | UNB | UNION BANKSHARES INC Mỹ · điểm 7,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 15,5% | 0,0 tỷ | 18,5% | 5,9% | Ngân hàng bán lẻ và thương mại cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · Vermont — tài sản 1,6 tỷ USD | |
| 68 | PBHC | Pathfinder Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 0,2% | 0,0 tỷ | 14,0% | 2,5% | Công ty mẹ của Pathfinder Bank, tại Oswego, New York · New York — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 69 | MGYR | Magyar Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 20,0% | 0,0 tỷ | 11,1% | 1,4% | Ngân hàng cộng đồng tại New Jersey · New Jersey — tài sản 1 tỷ USD | |
| 70 | SRBK | SR Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 3,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 6,8% | 0,0 tỷ | 6,7% | 1,1% | Công ty mẹ của Somerset Regal Bank · New Jersey — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 71 | WSBK | Winchester Bancorp, Inc./MD/ Mỹ · điểm 4,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 8,8% | 0,0 tỷ | 4,5% | — | Ngân hàng tiết kiệm tại Massachusetts, do một tổ chức tương hỗ kiểm soát · Massachusetts — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 72 | PNBK | PATRIOT NATIONAL BANCORP INC Mỹ · điểm 0,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -11,9% | -0,0 tỷ | -19,5% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Connecticut · Connecticut — tài sản 1,3 tỷ USD | |
| 73 | LSBK | Lake Shore Bancorp, Inc. /MD/ Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 22,5% | 0,0 tỷ | 7,5% | 1,9% | Công ty mẹ của Lake Shore Bank · New York — tài sản 737 triệu USD | |
| 74 | BSBK | Bogota Financial Corp. Mỹ · điểm 4,6 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 6,2% | 0,0 tỷ | 3,5% | — | Công ty mẹ của Bogota Savings Bank · New Jersey — tài sản 875 triệu USD | |
| 75 | ASRV | AMERISERV FINANCIAL INC /PA/ Mỹ · điểm 6,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 56,6% | 0,0 tỷ | 2,5% | 2,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Pennsylvania · Pennsylvania — tài sản 1,5 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.