Chuyển đến danh sách

Thanh toán

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 1,5 nghìn tỷ USD; lớn nhất là Visa (V), Mastercard (MA) và American Express (AXP). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
7 công ty vốn hóa 1,5 nghìn tỷ doanh thu 140 tỷ biên lợi nhuận 36,5% dòng tiền tự do 55 tỷ điểm trung bình 6,1
V chiếm 47,3% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 V Visa
Mỹ · điểm 6,7
47% 719 tỷ 44 tỷ 50,8% 21 tỷ 2,9% 0,7% Mạng lưới thanh toán và xử lý thẻ · Mạng thanh toán lớn nhất thế giới; biên lợi nhuận hoạt động ~67%, "trạm thu phí" của tiêu dùng toàn cầu
2 MA Mastercard
Mỹ · điểm 6,5
36% 540 tỷ 35 tỷ 42,7% 17 tỷ 3,1% 0,5% Mạng lưới thanh toán và xử lý thẻ · Mạng lưới lớn thứ hai; tăng trưởng trong lịch sử cao hơn Visa
3 AXP American Express
Mỹ · điểm 6,9
14% 214 tỷ 43 tỷ 26,6% 15 tỷ 7,0% 1,1% Thẻ tín dụng cao cấp và mạng thanh toán · Mô hình khép kín: vừa phát hành thẻ vừa vận hành mạng lưới; tệp khách hàng cao cấp trung thành
4 CPAY Corpay
Mỹ · điểm 5,6
2% 26 tỷ 5,0 tỷ 22,7% 1,6 tỷ 6,2% — Thẻ và thanh toán doanh nghiệp cho nhiên liệu và chi phí · Thanh toán doanh nghiệp và thẻ nhiên liệu cho đội xe
5 TOST Toast Inc.
Mỹ · điểm 5,6
1% 18 tỷ 6,8 tỷ 7,1% 0,6 tỷ 3,2% — Hệ thống bán hàng và quản lý trên đám mây cho nhà hàng · Hệ thống bán hàng và thanh toán thống trị các nhà hàng Mỹ
6 EEFT Euronet Worldwide
Mỹ · điểm 5,6
0% 2,4 tỷ 4,4 tỷ 6,6% 0,3 tỷ 11,1% — Máy ATM, thanh toán và chuyển tiền quốc tế · Mạng lưới ATM, đổi ngoại tệ và xử lý thanh toán toàn cầu
7 EVTC EVERTEC, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
0% 1,8 tỷ 1,0 tỷ 9,8% 0,2 tỷ 11,3% 0,7% Xử lý giao dịch và thanh toán tại Mỹ Latinh và vùng Caribe · Puerto Rico — doanh thu 996 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.