Cân bằng
40 công ty vốn hóa 51 tỷ doanh thu 29 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,4
NLY chiếm 26,3% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· AGNC dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NLY | Annaly Capital Management Mỹ · điểm 7,6 | 26% | 13 tỷ | 6,8 tỷ | 43,7% | 0,9 tỷ | 6,6% | 4,5% | Quỹ thế chấp nhà ở và tín dụng bất động sản · mREIT lớn nhất Mỹ theo vốn chủ sở hữu | |
| 2 | AGNC | AGNC Investment Mỹ · điểm 6,5 | 20% | 10 tỷ | 3,9 tỷ | 57,9% | 0,9 tỷ | 8,9% | 17,5% | Quỹ thế chấp nhà ở có bảo lãnh của cơ quan chính phủ · mREIT thế chấp có bảo lãnh của cơ quan chính phủ lớn nhất; lợi suất rất cao và nhạy với lãi suất | |
| 3 | RITM | Rithm Capital Corp. Mỹ · điểm 2,3 | 9% | 4,7 tỷ | 5,0 tỷ | 9,3% | -1,9 tỷ | -39,9% | 0,5% | Quản lý tài sản bất động sản, tín dụng và dịch vụ tài chính · New York — tài sản 54,1 tỷ USD | |
| 4 | STWD | Starwood Property Trust Mỹ · điểm 3,5 | 9% | 4,4 tỷ | 2,0 tỷ | 11,4% | 0,2 tỷ | 4,8% | 15,8% | Tín dụng bất động sản thương mại và bất động sản sở hữu · Tín dụng bất động sản thương mại; danh mục đa dạng nhất nhóm | |
| 5 | DX | DYNEX CAPITAL INC Mỹ · điểm 6,1 | 5% | 2,6 tỷ | 0,9 tỷ | 49,2% | 0,2 tỷ | 9,1% | 13,9% | REIT thế chấp về chứng khoán bảo đảm bằng bất động sản · Virginia — tài sản 26,4 tỷ USD | |
| 6 | ARR | Armour Residential REIT, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 3% | 1,7 tỷ | 0,2 tỷ | 182,3% | 0,3 tỷ | 18,4% | 19,4% | Quỹ thế chấp nhà ở có bảo lãnh của cơ quan chính phủ · Florida — tài sản 22,7 tỷ USD | |
| 7 | BXMT | BLACKSTONE MORTGAGE TRUST, INC. Mỹ · điểm 4,3 | 3% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | 18,4% | 0,3 tỷ | 20,4% | 18,5% | Cho vay bất động sản thương mại tại Bắc Mỹ, châu Âu và Úc · New York — tài sản 19,4 tỷ USD | |
| 8 | EFC | Ellington Financial Inc. Mỹ · điểm 4,3 | 3% | 1,5 tỷ | 0,6 tỷ | 33,3% | -0,6 tỷ | -42,2% | 14,0% | Tín dụng cấu trúc, thế chấp và đầu tư thu nhập cố định · Connecticut — tài sản 21 tỷ USD | |
| 9 | LADR | Ladder Capital Corp Mỹ · điểm 4,1 | 2% | 1,1 tỷ | 0,3 tỷ | 21,8% | 0,1 tỷ | 8,5% | — | REIT tín dụng bất động sản thương mại · New York — tài sản 5,6 tỷ USD | |
| 10 | ORC | Orchid Island Capital, Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 2% | 1,0 tỷ | 0,6 tỷ | 43,5% | 0,2 tỷ | 21,7% | 24,9% | Công ty tài chính chuyên về chứng khoán thế chấp nhà ở · Florida — tài sản 13,1 tỷ USD | |
| 11 | ARI | Apollo Commercial Real Estate Finance, Inc. Mỹ · điểm 4,2 | 2% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | 55,5% | 0,1 tỷ | 10,7% | 17,4% | REIT cho vay bất động sản thương mại của Apollo · New York — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 12 | CIM | CHIMERA INVESTMENT CORP Mỹ · điểm 1,3 | 1% | 0,7 tỷ | 0,9 tỷ | 0,1% | -0,4 tỷ | -56,8% | 19,4% | Công ty bất động sản về tài sản nhà ở · New York — tài sản 16 tỷ USD | |
| 13 | ADAM | ADAMAS TRUST, INC. Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 0,7 tỷ | 0,7 tỷ | 29,8% | 0,1 tỷ | 22,6% | 12,2% | REIT thế chấp về tín dụng nhà ở và bất động sản, tự quản lý · New York — tài sản 13 tỷ USD | |
| 14 | MFA | MFA FINANCIAL, INC. Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 0,6 tỷ | 0,8 tỷ | 19,4% | 0,3 tỷ | 38,9% | 23,4% | Công ty tài chính chuyên về tài sản thế chấp nhà ở · New York — tài sản 13,7 tỷ USD | |
| 15 | PMT | PennyMac Mortgage Investment Trust Mỹ · điểm 4,3 | 1% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 47,8% | -10 tỷ | -17 lần | 23,7% | Công ty tài chính chuyên về tài sản thế chấp · California — tài sản 25,1 tỷ USD | |
| 16 | IVR | Invesco Mortgage Capital Inc. Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 0,6 tỷ | 0,3 tỷ | 38,0% | 0,2 tỷ | 29,4% | — | REIT chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp · Georgia — tài sản 7,2 tỷ USD | |
| 17 | ABR | ARBOR REALTY TRUST INC Mỹ · điểm 4,7 | 1% | 0,5 tỷ | 0,9 tỷ | 6,4% | 0,3 tỷ | 62,6% | 53,5% | REIT và bên cho vay trực tiếp bất động sản thương mại trên toàn quốc · New York — tài sản 14,4 tỷ USD | |
| 18 | BRSP | BrightSpire Capital, Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 1% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | -8,0% | 0,1 tỷ | 16,2% | 18,5% | REIT cho vay bất động sản thương mại · New York — tài sản 3,7 tỷ USD | |
| 19 | FBRT | Franklin BSP Realty Trust, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 1% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 20,5% | 0,2 tỷ | 32,0% | 26,4% | REIT tín dụng bất động sản · New York — tài sản 6,4 tỷ USD | |
| 20 | RWT | REDWOOD TRUST INC Mỹ · điểm 2,0 | 1% | 0,4 tỷ | 1,4 tỷ | 0,4% | -14 tỷ | -39 lần | 26,2% | Tài trợ bất động sản nhà ở, từ nhà ở giá rẻ đến khoản vay jumbo · California — tài sản 28,8 tỷ USD | |
| 21 | TRTX | TPG RE Finance Trust, Inc. Mỹ · điểm 4,2 | 1% | 0,4 tỷ | 0,3 tỷ | 19,4% | 0,1 tỷ | 20,8% | — | Tín dụng bất động sản thương mại có cấu trúc · California — tài sản 4,6 tỷ USD | |
| 22 | NREF | NexPoint Real Estate Finance, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 207,2% | 0,0 tỷ | 2,4% | 13,8% | Tín dụng bất động sản cho nhà ở đa hộ, kho tự lưu trữ và khoa học sự sống · Texas — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 23 | KREF | KKR Real Estate Finance Trust Inc. Mỹ · điểm 3,3 | 1% | 0,3 tỷ | 0,0 tỷ | -11 lần | 0,1 tỷ | 18,9% | 19,5% | REIT tín dụng bất động sản của KKR · New York — tài sản 6,6 tỷ USD | |
| 24 | MITT | TPG Mortgage Investment Trust, Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,5 tỷ | 8,5% | 0,1 tỷ | 48,5% | 16,7% | REIT thế chấp nhà ở · New York — tài sản 7,9 tỷ USD | |
| 25 | RC | Ready Capital Corp Mỹ · điểm 4,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,4 tỷ | -52,6% | 1,1 tỷ | 568,5% | 27,5% | Công ty tài chính bất động sản cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ · New York — tài sản 6,3 tỷ USD | |
| 26 | AOMR | Angel Oak Mortgage REIT, Inc. Mỹ · điểm 2,2 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | 11,9% | -0,5 tỷ | -275,5% | 19,0% | REIT thế chấp về khoản vay nhà ở không đạt chuẩn · Georgia — tài sản 3 tỷ USD | |
| 27 | CMTG | Claros Mortgage Trust, Inc. Mỹ · điểm 0,4 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -305,6% | -0,0 tỷ | -4,7% | — | Công ty tài chính cho vay ưu tiên và thứ cấp cho bất động sản thương mại · New York — tài sản 3,8 tỷ USD | |
| 28 | REFI | Chicago Atlantic Real Estate Finance, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 47,7% | 0,0 tỷ | 12,0% | 18,1% | Tín dụng bất động sản cho ngành cần sa · Illinois — tài sản 462 triệu USD | |
| 29 | ACRE | Ares Commercial Real Estate Corp Mỹ · điểm 1,3 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -8,0% | 0,0 tỷ | 8,4% | 18,3% | Công ty tài chính cho vay bất động sản thương mại của Ares · New York — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 30 | GHI | Greystone Housing Impact Investors LP Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -2,4% | 0,0 tỷ | 15,1% | — | Chứng khoán tài trợ nhà ở xã hội đa hộ · Nebraska — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 31 | ACR | ACRES Commercial Realty Corp. Mỹ · điểm 4,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 35,0% | 0,0 tỷ | 4,4% | 16,0% | REIT tài trợ bất động sản, thành lập năm 2005 · New York — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 32 | RPT | Rithm Property Trust Inc. Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 5,9% | -0,0 tỷ | -12,6% | 13,0% | Quỹ tín dụng bất động sản, do bên ngoài quản lý · New York — tài sản 929 triệu USD | |
| 33 | SEVN | Seven Hills Realty Trust Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 38,0% | 0,0 tỷ | 11,6% | 15,3% | REIT tín dụng bất động sản thương mại quy mô vừa · Massachusetts — tài sản 795 triệu USD | |
| 34 | CHMI | Cherry Hill Mortgage Investment Corp Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 50,5% | 0,0 tỷ | 25,3% | 4,6% | Công ty tài chính bất động sản về tài sản thế chấp nhà ở · New Jersey — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 35 | SUNS | Sunrise Realty Trust, Inc. Mỹ · điểm 4,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | 53,3% | 0,0 tỷ | -0,8% | 18,9% | Tín dụng bất động sản thương mại tại miền Nam nước Mỹ · Florida — tài sản 331 triệu USD | |
| 36 | IOR | INCOME OPPORTUNITY REALTY INVESTORS INC /TX/ Mỹ · điểm 3,7 | 0% | 0,1 tỷ | — | — | 0,0 tỷ | -0,4% | — | Các khoản phải thu bảo đảm bằng bất động sản cho thuê tại miền Nam nước Mỹ, với các bên liên quan · Texas — tài sản 128 triệu USD | |
| 37 | GPMT | Granite Point Mortgage Trust Inc. Mỹ · điểm 3,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -73,8% | 0,0 tỷ | 24,6% | 44,2% | Công ty tài chính bất động sản cho vay thương mại ưu tiên · New York — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 38 | SACH | Sachem Capital Corp. Mỹ · điểm 1,2 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -17,6% | 0,0 tỷ | -2,0% | 19,6% | Tín dụng bất động sản ngắn hạn có tài sản bảo đảm · Connecticut — tài sản 473 triệu USD | |
| 39 | LFT | Lument Finance Trust, Inc. Mỹ · điểm 3,9 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | -66,5% | 0,0 tỷ | 29,5% | 43,0% | REIT tín dụng bất động sản thương mại · New York — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 40 | LOAN | MANHATTAN BRIDGE CAPITAL, INC Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 58,3% | 0,0 tỷ | 13,3% | 13,3% | Công ty tài chính bất động sản cho vay thế chấp thứ nhất, tại New York · New York — tài sản 64 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.