Chuyển đến danh sách

BDC (tín dụng tư nhân)

50 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 62 tỷ USD; lớn nhất là Ares Capital (ARCC), Blackstone Secured Lending (BXSL) và Main Street Capital (MAIN). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
50 công ty vốn hóa 62 tỷ doanh thu 16 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,0
ARCC chiếm 21,3% giá trị của nhóm, gấp 2,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ARCC Ares Capital
Mỹ · điểm 4,1
21% 13 tỷ 3,1 tỷ 30,9% -0,7 tỷ -5,1% 10,1% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn nhất thế giới; danh mục đa dạng nhất và đơn vị quản lý hàng đầu
2 BXSL Blackstone Secured Lending
Mỹ · điểm 5,1
9% 5,5 tỷ 1,4 tỷ 21,5% 0,1 tỷ 2,7% 12,5% Tín dụng tư nhân cao cấp có bảo đảm, của Blackstone · Do Blackstone quản lý; ~98% là nợ cao cấp có bảo đảm thứ nhất
3 MAIN Main Street Capital
Mỹ · điểm 4,8
8% 5,0 tỷ 0,6 tỷ 78,5% -0,1 tỷ -3,0% 7,8% Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ · Tự quản lý (chi phí thấp hơn); cổ tức hằng tháng và chưa từng cắt giảm
4 OBDC Blue Owl Capital Corporation
Mỹ · điểm 5,6
8% 4,9 tỷ 1,7 tỷ 17,0% 2,2 tỷ 45,2% 15,5% Tín dụng tư nhân ưu tiên cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn thứ hai; danh mục gần như toàn bộ là nợ cao cấp có bảo đảm
5 OTF Blue Owl Technology Finance Corp.
Mỹ · điểm 3,8
7% 4,1 tỷ 0,0 tỷ 137 lần -1,6 tỷ -37,8% 15,1% Tín dụng tư nhân cho công ty công nghệ và phần mềm · New York — tài sản 15,1 tỷ USD
6 GBDC Golub Capital BDC
Mỹ · điểm 6,0
5% 3,1 tỷ 0,8 tỷ 21,4% 0,9 tỷ 29,5% 10,1% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Một trong những BDC lớn và lâu đời nhất; danh mục tập trung vào nợ cao cấp của doanh nghiệp cỡ vừa
7 HTGC Hercules Capital
Mỹ · điểm 6,1
5% 3,0 tỷ 0,5 tỷ 71,3% 0,0 tỷ 0,3% 11,2% Tín dụng có bảo đảm cho công ty công nghệ và khoa học sự sống · Chuyên cho vay doanh nghiệp công nghệ và công nghệ sinh học
8 FSK FS KKR Capital
Mỹ · điểm 2,8
5% 2,8 tỷ 1,3 tỷ -28,5% 1,9 tỷ 68,6% 25,8% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · BDC lớn do KKR quản lý; lợi suất cao với danh mục mạo hiểm hơn
9 TSLX Sixth Street Specialty Lending
Mỹ · điểm 5,4
3% 1,6 tỷ 0,4 tỷ 21,8% 0,1 tỷ 6,5% 9,8% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Lịch sử tín dụng tốt nhất trong các BDC: gần như không lỗ kể từ khi IPO
10 TRIN Trinity Capital Inc.
Mỹ · điểm 3,8
2% 1,5 tỷ 0,3 tỷ 45,2% -0,6 tỷ -39,5% — Tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng và vay mạo hiểm · Arizona — tài sản 2,8 tỷ USD
11 CSWC Capital Southwest
Mỹ · điểm 4,2
2% 1,4 tỷ 0,2 tỷ 46,7% -0,3 tỷ -21,3% 10,6% Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ · Tự quản lý và danh mục tăng trưởng nhanh; cổ tức bổ sung định kỳ
12 MSDL Morgan Stanley Direct Lending
Mỹ · điểm 5,4
2% 1,1 tỷ 0,4 tỷ 16,0% 0,3 tỷ 26,3% 15,7% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Do Morgan Stanley quản lý; danh mục mới, gần như toàn bộ là nợ cao cấp có bảo đảm
13 OCSL Oaktree Specialty Lending Corp
Mỹ · điểm 4,9
2% 1,0 tỷ 0,3 tỷ 14,5% 0,1 tỷ 10,6% 13,1% Tín dụng theo yêu cầu cho doanh nghiệp không tiếp cận được thị trường vốn · California — tài sản 2,9 tỷ USD
14 GSBD Goldman Sachs BDC, Inc.
Mỹ · điểm 5,3
2% 1,0 tỷ — — 0,1 tỷ 8,4% — Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa, của Goldman Sachs · New York — tài sản 3,3 tỷ USD
15 BBDC Barings BDC, Inc.
Mỹ · điểm 6,3
1% 0,9 tỷ 0,3 tỷ 32,7% 0,3 tỷ 35,0% 13,1% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · North Carolina — tài sản 2,6 tỷ USD
16 PSEC PROSPECT CAPITAL CORP
Mỹ · điểm 6,0
1% 0,8 tỷ 0,6 tỷ 24,0% 0,5 tỷ 65,1% 31,5% Tín dụng và đầu tư vào doanh nghiệp quy mô vừa chưa niêm yết · New York — tài sản 6,4 tỷ USD
17 KBDC Kayne Anderson BDC, Inc.
Mỹ · điểm 4,6
1% 0,8 tỷ — — 0,0 tỷ -0,4% 13,6% Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa, của Kayne Anderson · Texas — tài sản 2,3 tỷ USD
18 MFIC MidCap Financial Investment Corp
Mỹ · điểm 2,9
1% 0,7 tỷ 0,3 tỷ -9,9% 0,5 tỷ 78,5% 18,3% Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,9 tỷ USD
19 CGBD Carlyle Secured Lending, Inc.
Mỹ · điểm 5,3
1% 0,7 tỷ 0,3 tỷ 14,3% 0,2 tỷ 23,6% 16,3% Công ty tài chính tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,4 tỷ USD
20 BCSF Bain Capital Specialty Finance, Inc.
Mỹ · điểm 5,8
1% 0,7 tỷ 0,3 tỷ 24,2% 0,1 tỷ 20,5% 18,8% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Massachusetts — tài sản 2,6 tỷ USD
21 FDUS FIDUS INVESTMENT Corp
Mỹ · điểm 3,9
1% 0,7 tỷ 0,2 tỷ 45,4% -0,2 tỷ -30,0% — Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · Illinois — tài sản 1,5 tỷ USD
22 NMFC New Mountain Finance Corp
Mỹ · điểm 2,9
1% 0,6 tỷ 0,3 tỷ -16,8% 0,7 tỷ 105,8% 19,4% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,4 tỷ USD
23 PFLT PennantPark Floating Rate Capital Ltd.
Mỹ · điểm 4,1
1% 0,6 tỷ 0,3 tỷ 18,5% -0,1 tỷ -9,3% 19,5% Tín dụng ưu tiên lãi suất thả nổi cho doanh nghiệp vừa · New York — tài sản 2,6 tỷ USD
24 SLRC SLR Investment Corp.
Mỹ · điểm 6,1
1% 0,6 tỷ 0,2 tỷ 35,2% 0,2 tỷ 25,7% — Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2,6 tỷ USD
25 GAIN GLADSTONE INVESTMENT CORPORATION\DE
Mỹ · điểm 5,7
1% 0,6 tỷ 0,1 tỷ 177,8% -0,0 tỷ -7,3% 6,4% Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa · Virginia — tài sản 1,3 tỷ USD
26 MSIF MSC INCOME FUND, INC.
Mỹ · điểm 4,8
1% 0,5 tỷ 0,1 tỷ 70,7% -0,0 tỷ -6,2% 13,3% Đầu tư vào doanh nghiệp quy mô vừa · Texas — tài sản 1,4 tỷ USD
27 NCDL Nuveen Churchill Direct Lending Corp.
Mỹ · điểm 5,7
1% 0,5 tỷ — — 0,1 tỷ 22,0% 16,9% Công ty tài chính cho vay ưu tiên cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 2 tỷ USD
28 GLAD GLADSTONE CAPITAL CORP
Mỹ · điểm 4,7
1% 0,4 tỷ 0,1 tỷ 48,7% -0,1 tỷ -36,1% 10,5% Tín dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa · Virginia — tài sản 970 triệu USD
29 CION CION Investment Corp
Mỹ · điểm 3,9
1% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 1,2% 0,0 tỷ 14,1% 21,5% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 1,8 tỷ USD
30 CCAP Crescent Capital BDC, Inc.
Mỹ · điểm 2,4
1% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -2,0% 0,0 tỷ 12,3% 20,3% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · California — tài sản 1,6 tỷ USD
31 RWAY Runway Growth Finance Corp.
Mỹ · điểm 3,0
0% 0,3 tỷ 0,1 tỷ 5,8% -0,1 tỷ -28,8% 19,4% Tín dụng cho doanh nghiệp tăng trưởng không có nhà tài trợ tài chính · Illinois — tài sản 1,2 tỷ USD
32 PSBD Palmer Square Capital BDC Inc.
Mỹ · điểm 2,3
1% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -26,7% 0,1 tỷ 42,8% — Tín dụng doanh nghiệp cho các công ty Mỹ thuộc mọi quy mô · Kansas — tài sản 1,1 tỷ USD
33 TCPC BlackRock TCP Capital Corp.
Mỹ · điểm 1,8
1% 0,3 tỷ 0,1 tỷ -114,0% 0,4 tỷ 115,9% 21,6% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa, của BlackRock · California — tài sản 1,5 tỷ USD
34 HRZN Horizon Technology Finance Corp
Mỹ · điểm 4,2
0% 0,3 tỷ — — 0,1 tỷ 36,9% 19,1% Tín dụng cho công ty công nghệ và y tế đang trong giai đoạn phát triển · Connecticut — tài sản 832 triệu USD
35 SAR SARATOGA INVESTMENT CORP.
Mỹ · điểm 0,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -3,8% -0,1 tỷ -66,8% 20,2% Công ty tài chính cho vay theo yêu cầu cho doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 1,3 tỷ USD
36 PNNT PENNANTPARK INVESTMENT CORP
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 9,7% 0,1 tỷ 59,6% 33,0% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp vừa của Mỹ · New York — tài sản 1,3 tỷ USD
37 SCM Stellus Capital Investment Corp
Mỹ · điểm 6,1
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 32,1% 0,0 tỷ 22,7% 21,8% Tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, kèm đồng đầu tư · Texas — tài sản 982 triệu USD
38 TPVG TriplePoint Venture Growth BDC Corp.
Mỹ · điểm 4,1
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 44,6% -0,0 tỷ -16,3% — Công ty tài chính cho vay mạo hiểm đối với doanh nghiệp được quỹ đầu tư mạo hiểm hậu thuẫn · California — tài sản 809 triệu USD
39 WHF WhiteHorse Finance, Inc.
Mỹ · điểm 5,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 26,9% 0,1 tỷ 48,8% — Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · Florida — tài sản 604 triệu USD
40 LIEN Chicago Atlantic BDC, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ 52,8% 0,0 tỷ -1,5% 15,0% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp ngành cần sa · New York — tài sản 344 triệu USD
41 NSLR Neostellar Capital Corp.
Mỹ · điểm 5,6
0% 0,2 tỷ — — -0,0 tỷ -15,5% 7,4% Đầu tư mạo hiểm vào doanh nghiệp mới nổi · New York — tài sản 420 triệu USD
42 BCIC BCP Investment Corp
Mỹ · điểm 2,4
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -5,7% 0,1 tỷ 115,9% 25,0% Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 469 triệu USD
43 GECC Great Elm Capital Corp.
Mỹ · điểm 1,5
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -87,7% 0,0 tỷ 43,5% 25,8% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Florida — tài sản 280 triệu USD
44 OFS OFS Capital Corp
Mỹ · điểm 1,6
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -62,2% 0,1 tỷ 122,3% 17,3% Tín dụng tư nhân cho doanh nghiệp quy mô vừa · Illinois — tài sản 304 triệu USD
45 OXSQ Oxford Square Capital Corp.
Mỹ · điểm 0,2
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -173,2% -0,1 tỷ -33,8% 25,9% Tín dụng tư nhân và đầu tư vào các quỹ cho vay · Connecticut — tài sản 291 triệu USD
46 PFX PhenixFIN Corp
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 28,1% 0,0 tỷ -3,5% 0,2% Công ty tài chính dạng quỹ đóng cho vay doanh nghiệp · New York — tài sản 310 triệu USD
47 AFCG Advanced Flower Capital Inc.
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,1 tỷ 0,0 tỷ -84,2% -0,0 tỷ -45,8% — Công ty tài chính hoạt động theo mô hình BDC từ năm 2026 · Florida — tài sản 400 triệu USD
48 ICMB Investcorp Credit Management BDC, Inc.
Mỹ · điểm 1,2
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -131,3% 0,0 tỷ 375,4% — Công ty tài chính cho vay doanh nghiệp quy mô vừa · New York — tài sản 161 triệu USD
49 RAND RAND CAPITAL CORP
Mỹ · điểm 1,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -2,7% 0,0 tỷ -14,0% 17,9% Tín dụng và góp vốn vào doanh nghiệp quy mô vừa, từ năm 1971 · New York — tài sản 58 triệu USD
50 EQS EQUUS TOTAL RETURN, INC.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -10 lần 0,0 tỷ -15,4% — Đầu tư vào doanh nghiệp tăng trưởng và mua lại bằng vốn vay · Texas — tài sản 21 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 31 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.