Cân bằng
50 công ty vốn hóa 101 tỷ doanh thu 31 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,9
EWBC chiếm 17,0% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EWBC | EAST WEST BANCORP INC Mỹ · điểm 6,7 | 17% | 17 tỷ | 4,3 tỷ | 33,3% | 2,0 tỷ | 11,5% | — | Ngân hàng làm cầu nối giữa Mỹ và Trung Quốc · California — tài sản 84,8 tỷ USD | |
| 2 | ZION | ZIONS BANCORPORATION, NATIONAL ASSOCIATION /UT/ Mỹ · điểm 7,2 | 9% | 9,2 tỷ | 0,7 tỷ | 168,7% | 1,7 tỷ | 18,2% | 3,0% | Ngân hàng tại Salt Lake City, với 89 tỷ USD tài sản · Utah — tài sản 89 tỷ USD | |
| 3 | WAL | WESTERN ALLIANCE BANCORPORATION Mỹ · điểm 3,9 | 8% | 8,0 tỷ | 3,9 tỷ | 25,0% | -1,5 tỷ | -19,1% | 0,3% | Ngân hàng thương mại theo ngách — công nghệ, khách sạn và tín dụng bất động sản · Arizona — tài sản 98,7 tỷ USD | |
| 4 | COLB | COLUMBIA BANKING SYSTEM, INC. Mỹ · điểm 7,2 | 8% | 8,0 tỷ | 2,6 tỷ | 26,8% | 1,3 tỷ | 16,3% | 5,0% | Ngân hàng thương mại vùng Tây Bắc nước Mỹ, tại Oregon · Washington — tài sản 65,4 tỷ USD | |
| 5 | GBCI | GLACIER BANCORP, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 6% | 5,7 tỷ | 1,2 tỷ | 26,2% | 0,4 tỷ | 7,2% | 3,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại Kalispell, Montana · Montana — tài sản 31,6 tỷ USD | |
| 6 | AX | Axos Financial, Inc. Mỹ · điểm 6,5 | 5% | 5,0 tỷ | 1,5 tỷ | 33,1% | 0,3 tỷ | 5,8% | — | Ngân hàng số cho người tiêu dùng và doanh nghiệp · Nevada — tài sản 30 tỷ USD | |
| 7 | CATY | CATHAY GENERAL BANCORP Mỹ · điểm 6,9 | 4% | 4,0 tỷ | 0,9 tỷ | 39,9% | 0,5 tỷ | 13,4% | 2,4% | Ngân hàng của cộng đồng người Hoa tại Mỹ · California — tài sản 24,7 tỷ USD | |
| 8 | CVBF | CVB FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,5 | 4% | 3,8 tỷ | 0,7 tỷ | 31,5% | 0,6 tỷ | 14,9% | 2,9% | Ngân hàng tại Nam California, cho doanh nghiệp vừa và nhỏ · California — tài sản 21,2 tỷ USD | |
| 9 | FIBK | FIRST INTERSTATE BANCSYSTEM INC Mỹ · điểm 7,3 | 3% | 3,3 tỷ | 1,1 tỷ | 29,0% | 0,3 tỷ | 8,2% | 5,7% | Ngân hàng cộng đồng tại vùng Rocky Mountains · Montana — tài sản 25,9 tỷ USD | |
| 10 | MCHB | Mechanics Bancorp Mỹ · điểm 6,2 | 3% | 3,2 tỷ | 0,9 tỷ | 30,7% | 0,2 tỷ | 5,8% | 9,6% | Công ty mẹ của Mechanics Bank, với 166 chi nhánh, hoạt động 121 năm · California — tài sản 21,2 tỷ USD | |
| 11 | FHB | FIRST HAWAIIAN, INC. Mỹ · điểm 7,4 | 3% | 3,0 tỷ | 0,9 tỷ | 31,5% | 0,3 tỷ | 10,3% | 4,3% | Ngân hàng tại Hawaii, với quản lý tài sản và dịch vụ ủy thác · Hawaii — tài sản 23,6 tỷ USD | |
| 12 | BANC | BANC OF CALIFORNIA, INC. Mỹ · điểm 2,5 | 3% | 2,7 tỷ | 1,6 tỷ | -1,4% | 0,4 tỷ | 13,6% | 2,5% | Ngân hàng tại California, với 79 chi nhánh · California — tài sản 35 tỷ USD | |
| 13 | BOH | BANK OF HAWAII CORP Mỹ · điểm 7,1 | 3% | 2,7 tỷ | 0,8 tỷ | 30,9% | 0,2 tỷ | 7,7% | 4,3% | Công ty mẹ ngân hàng tại Honolulu, Hawaii · Hawaii — tài sản 23,8 tỷ USD | |
| 14 | BANR | BANNER CORP Mỹ · điểm 7,0 | 2% | 2,3 tỷ | 0,8 tỷ | 25,9% | 0,3 tỷ | 12,5% | 3,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại bang Washington · Washington — tài sản 16,6 tỷ USD | |
| 15 | WAFD | WAFD INC Mỹ · điểm 5,9 | 2% | 2,1 tỷ | 0,8 tỷ | 32,8% | 0,2 tỷ | 10,8% | 3,9% | Ngân hàng tại Washington, thành lập năm 1917, về tín dụng bất động sản và tiền gửi · Washington — tài sản 27,6 tỷ USD | |
| 16 | HOPE | HOPE BANCORP INC Mỹ · điểm 5,9 | 2% | 1,7 tỷ | 0,9 tỷ | 13,4% | 0,2 tỷ | 11,1% | — | Công ty mẹ ngân hàng tại Los Angeles · California — tài sản 19 tỷ USD | |
| 17 | FSUN | FIRSTSUN CAPITAL BANCORP Mỹ · điểm 5,8 | 2% | 1,7 tỷ | 0,6 tỷ | 8,0% | 1,2 tỷ | 66,2% | 1,9% | Ngân hàng vùng Tây Nam nước Mỹ, từ Colorado đến Texas · Colorado — tài sản 15,7 tỷ USD | |
| 18 | TCBK | TRICO BANCSHARES / Mỹ · điểm 6,8 | 2% | 1,7 tỷ | 0,4 tỷ | 31,0% | 0,1 tỷ | 8,0% | 2,8% | Ngân hàng cộng đồng tại Bắc California · California — tài sản 9,9 tỷ USD | |
| 19 | NBHC | National Bank Holdings Corp Mỹ · điểm 6,4 | 2% | 1,7 tỷ | 0,1 tỷ | 203,4% | 0,2 tỷ | 10,1% | 3,1% | Ngân hàng hình thành qua các thương vụ mua lại, với danh mục cho vay phân tán · Colorado — tài sản 12,6 tỷ USD | |
| 20 | WABC | WESTAMERICA BANCORPORATION Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,4 tỷ | 0,2 tỷ | 49,1% | 0,1 tỷ | 7,8% | 3,3% | Công ty mẹ ngân hàng đăng ký với Cục Dự trữ Liên bang · California — tài sản 5,8 tỷ USD | |
| 21 | HFWA | HERITAGE FINANCIAL CORP /WA/ Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 1,1 tỷ | 0,3 tỷ | 22,5% | 0,1 tỷ | 7,2% | 3,1% | Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington, với 50 chi nhánh · Washington — tài sản 8,4 tỷ USD | |
| 22 | FSBC | FIVE STAR BANCORP Mỹ · điểm 6,4 | 1% | 1,0 tỷ | 0,3 tỷ | 26,6% | 0,1 tỷ | 7,7% | 1,8% | Ngân hàng tại Bắc California, ở Sacramento · California — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 23 | HAFC | HANMI FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 7,1 | 1% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 31,2% | 0,2 tỷ | 22,9% | 3,6% | Ngân hàng của cộng đồng người Mỹ gốc Hàn, tại chín bang · California — tài sản 8 tỷ USD | |
| 24 | CPF | CENTRAL PACIFIC FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 6,9 | 1% | 0,9 tỷ | 0,1 tỷ | 154,0% | 0,1 tỷ | 10,5% | 3,2% | Công ty mẹ ngân hàng tại Hawaii · Hawaii — tài sản 7,5 tỷ USD | |
| 25 | BCAL | California BanCorp \ CA Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 27,1% | 0,1 tỷ | 8,5% | 1,4% | Công ty mẹ ngân hàng · California — tài sản 4 tỷ USD | |
| 26 | CWBC | Community West Bancshares Mỹ · điểm 5,9 | 1% | 0,7 tỷ | 0,2 tỷ | 17,4% | 0,1 tỷ | 7,0% | 1,5% | Ngân hàng cộng đồng tại California · California — tài sản 5 tỷ USD | |
| 27 | CCB | COASTAL FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 2,5 | 1% | 0,6 tỷ | 0,5 tỷ | -0,9% | 0,3 tỷ | 40,8% | — | Ngân hàng tại Everett, Washington, với nền tảng cho fintech · Washington — tài sản 5,5 tỷ USD | |
| 28 | NRIM | NORTHRIM BANCORP INC Mỹ · điểm 7,2 | 1% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | 26,0% | 0,2 tỷ | 35,9% | 2,8% | Công ty mẹ ngân hàng tại Anchorage, Alaska · Alaska — tài sản 3,4 tỷ USD | |
| 29 | BSRR | SIERRA BANCORP Mỹ · điểm 6,7 | 1% | 0,5 tỷ | 0,2 tỷ | 26,6% | 0,0 tỷ | 8,8% | 2,7% | Công ty mẹ ngân hàng tại Porterville, California · California — tài sản 3,7 tỷ USD | |
| 30 | PBAM | Private Bancorp of America, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 1% | 0,5 tỷ | 0,1 tỷ | 32,5% | — | — | — | — | Ngân hàng thương mại tại Nam California · California — tài sản 2,7 tỷ USD |
| 31 | BMRC | Bank of Marin Bancorp Mỹ · điểm 3,5 | 0% | 0,4 tỷ | 0,2 tỷ | -8,6% | 0,0 tỷ | 9,1% | 3,8% | Ngân hàng tại hạt Marin, California · California — tài sản 3,9 tỷ USD | |
| 32 | RBB | RBB Bancorp Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 24,1% | 0,1 tỷ | 12,7% | 2,6% | Ngân hàng của cộng đồng người Hoa tại Mỹ · California — tài sản 4,3 tỷ USD | |
| 33 | PLBC | PLUMAS BANCORP Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 29,8% | 0,0 tỷ | 7,4% | 2,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại Reno, Nevada · Nevada — tài sản 2,3 tỷ USD | |
| 34 | PCB | PCB BANCORP Mỹ · điểm 7,0 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 34,7% | 0,0 tỷ | 10,5% | 3,1% | Công ty mẹ của PCB Bank, tại California, thành lập năm 2003 · California — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 35 | TSBK | TIMBERLAND BANCORP INC Mỹ · điểm 6,5 | 0% | 0,4 tỷ | 0,1 tỷ | 29,6% | 0,0 tỷ | 8,2% | 2,5% | Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington, với cho vay thế chấp · Washington — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 36 | FSBW | FS Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,2 tỷ | 16,6% | 0,1 tỷ | 29,6% | 3,1% | Ngân hàng tại Washington và Oregon, với 27 chi nhánh · Washington — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 37 | AVBH | Avidbank Holdings, Inc. Mỹ · điểm 2,8 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | -9,1% | 0,1 tỷ | 15,5% | — | Công ty mẹ của Avidbank, tại San Jose, California · California — tài sản 2,7 tỷ USD | |
| 38 | BCML | BayCom Corp Mỹ · điểm 6,0 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 9,6% | 0,0 tỷ | 7,8% | 3,4% | Ngân hàng tại Walnut Creek, California · California — tài sản 2,6 tỷ USD | |
| 39 | MYFW | First Western Financial Inc Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 17,3% | 0,0 tỷ | 8,0% | — | Công ty mẹ tài chính tại Denver, Colorado · Colorado — tài sản 3,2 tỷ USD | |
| 40 | OVLY | Oak Valley Bancorp Mỹ · điểm 6,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 26,0% | 0,0 tỷ | 8,6% | 2,0% | Ngân hàng cộng đồng tại Thung lũng Trung tâm California · California — tài sản 2 tỷ USD | |
| 41 | FNRN | FIRST NORTHERN COMMUNITY BANCORP Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,3 tỷ | 0,1 tỷ | 26,9% | 0,0 tỷ | 2,4% | 2,8% | Công ty mẹ ngân hàng cộng đồng · California — tài sản 1,9 tỷ USD | |
| 42 | GBFH | GBank Financial Holdings Inc. Mỹ · điểm 5,7 | 0% | 0,2 tỷ | 1,2 tỷ | 1,5% | 0,0 tỷ | 12,5% | — | Ngân hàng tại Nevada, với tín dụng được SBA bảo lãnh và thẻ · Nevada — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 43 | EBMT | Eagle Bancorp Montana, Inc. Mỹ · điểm 6,6 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 14,9% | 0,0 tỷ | 11,3% | 2,8% | Ngân hàng tại Montana, với cho vay thế chấp nhà ở · Montana — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 44 | OPBK | OP Bancorp Mỹ · điểm 7,1 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 29,2% | 0,0 tỷ | 12,3% | 3,4% | Công ty mẹ của Open Bank, tại Los Angeles · California — tài sản 2,7 tỷ USD | |
| 45 | FINW | Finwise Bancorp Mỹ · điểm 5,8 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 11,2% | 0,0 tỷ | 3,8% | — | Công ty mẹ của FinWise Bank, tại Utah · Utah — tài sản 925 triệu USD | |
| 46 | FNWB | First Northwest Bancorp Mỹ · điểm 3,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 1,4% | 0,0 tỷ | 19,3% | 0,0% | Công ty mẹ ngân hàng tại bang Washington · Washington — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 47 | RVSB | RIVERVIEW BANCORP INC Mỹ · điểm 3,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -6,1% | 0,0 tỷ | 11,6% | 1,4% | Ngân hàng tại tây nam Washington và Portland · Washington — tài sản 1,5 tỷ USD | |
| 48 | SFBC | Sound Financial Bancorp, Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 13,8% | 0,0 tỷ | 6,5% | 1,8% | Ngân hàng cộng đồng tại bang Washington · Washington — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 49 | PROV | PROVIDENT FINANCIAL HOLDINGS INC Mỹ · điểm 4,9 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 11,9% | 0,0 tỷ | 7,6% | 3,2% | Ngân hàng tiết kiệm tại vùng Inland Empire, California · California — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 50 | BYFC | BROADWAY FINANCIAL CORP \DE\ Mỹ · điểm 2,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,0 tỷ | -53,8% | 0,0 tỷ | 5,9% | — | Ngân hàng phục vụ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, với tiền gửi bán lẻ · California — tài sản 1,6 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Tín dụng tiêu dùng và thẻ 18 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.