Dẫn đầu tuyệt đối
18 công ty vốn hóa 187 tỷ doanh thu 122 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,5
COF chiếm 65,4% giá trị của nhóm, gấp 5,1 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COF | Capital One Financial Mỹ · điểm 6,6 | 65% | 123 tỷ | 62 tỷ | 17,0% | 30 tỷ | 24,2% | 1,6% | Thẻ tín dụng, ngân hàng bán lẻ và tài trợ mua xe · Mua Discover năm 2025 và trở thành tổ chức phát hành thẻ duy nhất của Mỹ có mạng thanh toán riêng | |
| 2 | SYF | Synchrony Financial Mỹ · điểm 7,1 | 13% | 24 tỷ | 23 tỷ | 15,5% | 9,7 tỷ | 40,1% | 1,7% | Thẻ tín dụng mang thương hiệu riêng cho nhà bán lẻ · Đơn vị phát hành thẻ cửa hàng (nhãn riêng) lớn nhất Mỹ | |
| 3 | FCFS | FirstCash Holdings, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 5% | 9,3 tỷ | 4,1 tỷ | 9,4% | 0,6 tỷ | 6,6% | 0,8% | Tiệm cầm đồ tại Mỹ và Mỹ Latinh, và tín dụng tại điểm bán · Texas — tài sản 5,5 tỷ USD | |
| 4 | OMF | OneMain Holdings Mỹ · điểm 6,2 | 4% | 7,0 tỷ | 5,6 tỷ | 13,9% | 3,2 tỷ | 46,2% | 7,1% | Vay cá nhân cho người tiêu dùng có tín dụng hạn chế · Bên cho vay cá nhân lớn nhất dành cho người tiêu dùng rủi ro trung bình | |
| 5 | NNI | NELNET INC Mỹ · điểm 4,8 | 2% | 4,5 tỷ | 0,8 tỷ | 35,7% | 0,4 tỷ | 8,1% | 1,0% | Công ty holding tín dụng sinh viên, dịch vụ thu hồi nợ và thanh toán · Nebraska — tài sản 14,3 tỷ USD | |
| 6 | SLM | SLM Corporation Mỹ · điểm 4,6 | 2% | 4,1 tỷ | 2,6 tỷ | 28,7% | -0,3 tỷ | -8,0% | 2,5% | Tín dụng sinh viên tư nhân và lập kế hoạch đại học · Bên cho vay sinh viên tư nhân lớn nhất Mỹ | |
| 7 | BFH | Bread Financial Mỹ · điểm 6,4 | 2% | 3,9 tỷ | 4,0 tỷ | 14,4% | 2,2 tỷ | 55,7% | 1,0% | Thẻ nhãn riêng của nhà bán lẻ và tín dụng tiêu dùng · Thẻ đồng thương hiệu với các nhà bán lẻ và chương trình khách hàng thân thiết | |
| 8 | ECPG | ENCORE CAPITAL GROUP INC Mỹ · điểm 5,6 | 1% | 2,1 tỷ | 1,9 tỷ | 15,9% | 0,1 tỷ | 5,9% | — | Mua và thu hồi các danh mục nợ quá hạn · California — tài sản 5,6 tỷ USD | |
| 9 | EZPW | EZCORP INC Mỹ · điểm 6,1 | 1% | 2,0 tỷ | 1,6 tỷ | 10,0% | 0,1 tỷ | 6,9% | — | Tiệm cầm đồ tại Mỹ và Mỹ Latinh · Texas — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 10 | ATLC | Atlanticus Holdings Corp Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 1,4 tỷ | 2,6 tỷ | 5,8% | 0,9 tỷ | 68,2% | — | Công nghệ tài chính cho vay tiêu dùng · Georgia — tài sản 7,5 tỷ USD | |
| 11 | PRG | PROG Holdings, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 1% | 1,2 tỷ | 2,6 tỷ | 5,6% | 0,3 tỷ | 26,0% | 1,8% | Công ty holding công nghệ tài chính với các lựa chọn thanh toán cho người tiêu dùng · Utah — tài sản 2 tỷ USD | |
| 12 | JCAP | Jefferson Capital, Inc. / DE Mỹ · điểm 7,0 | 1% | 1,2 tỷ | 0,7 tỷ | 23,5% | 0,2 tỷ | 19,0% | 5,2% | Mua và thu hồi danh mục nợ · Minnesota — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 13 | UPBD | UPBOUND GROUP, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 1% | 0,9 tỷ | 4,7 tỷ | 1,9% | 0,4 tỷ | 38,2% | 9,7% | Giải pháp tài chính cho người tiêu dùng chưa được phục vụ đầy đủ · Texas — tài sản 3,1 tỷ USD | |
| 14 | NAVI | NAVIENT CORP Mỹ · điểm 3,4 | 1% | 0,9 tỷ | 2,9 tỷ | -1,7% | 0,3 tỷ | 39,9% | 7,2% | Tín dụng sinh viên: khởi tạo, mua và thu hồi nợ · Virginia — tài sản 47,3 tỷ USD | |
| 15 | WRLD | WORLD ACCEPTANCE CORP Mỹ · điểm 4,5 | 0% | 0,8 tỷ | 0,6 tỷ | 6,6% | 0,3 tỷ | 33,3% | — | Cho vay cá nhân giá trị nhỏ và bảo hiểm gắn với khoản vay · South Carolina — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 16 | PRAA | PRA GROUP INC Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,7 tỷ | 1,3 tỷ | -19,9% | -0,0 tỷ | -5,1% | — | Công ty tài chính chuyên mua danh mục nợ · Virginia — tài sản 5,2 tỷ USD | |
| 17 | RM | Regional Management Corp. Mỹ · điểm 5,3 | 0% | 0,3 tỷ | 0,7 tỷ | 7,0% | 0,3 tỷ | 103,0% | — | Công ty tài chính cho vay trả góp cho người ít tiếp cận ngân hàng · South Carolina — tài sản 2,1 tỷ USD | |
| 18 | MFIN | MEDALLION FINANCIAL CORP Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,3 tỷ | 0,3 tỷ | 9,9% | 0,2 tỷ | 67,9% | 4,6% | Tài trợ mua xe moóc, thuyền và taxi · New York — tài sản 3,2 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Ngân hàng toàn cầu (Mỹ) 4 công ty
- Thanh toán 7 công ty
- Ngân hàng quốc tế 22 công ty
- Tập đoàn holding đa ngành 36 công ty
- Ngân hàng lục địa châu Âu 5 công ty
- Ngân hàng châu Á 6 công ty
- Ngân hàng đầu tư 13 công ty
- Sở giao dịch và dữ liệu tài chính 12 công ty
- Bảo hiểm phi nhân thọ (P&C) 27 công ty
- Bảo hiểm nhân thọ và hưu trí 24 công ty
- Tài sản thay thế và quỹ đầu tư tư nhân 21 công ty
- Quản lý tài sản truyền thống 22 công ty
và 31 ngành khác
- Môi giới bảo hiểm 27 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Nam (Mỹ) 94 công ty
- Ngân hàng khu vực Trung Tây (Mỹ) 64 công ty
- Môi giới chứng khoán và lưu ký 16 công ty
- Ngân hàng khu vực Đông Bắc (Mỹ) 75 công ty
- Ngân hàng Anh 3 công ty
- Ngân hàng Ấn Độ 2 công ty
- Hạ tầng thanh toán và fintech 26 công ty
- Bảo hiểm chuyên biệt 29 công ty
- Hạ tầng niêm yết 5 công ty
- Lưu ký và dịch vụ tài sản 3 công ty
- Môi giới số và tiền mã hóa 14 công ty
- Ngân hàng số 8 công ty
- Ngân hàng khu vực miền Tây (Mỹ) 50 công ty
- Tái bảo hiểm 8 công ty
- Kho bạc tiền mã hóa 50 công ty
- Fintech cho vay tiêu dùng 22 công ty
- BDC (tín dụng tư nhân) 50 công ty
- REIT thế chấp (mREIT) 40 công ty
- Đào tiền mã hóa 34 công ty
- Cho vay mua nhà (khởi tạo khoản vay) 11 công ty
- Nền tảng giao dịch điện tử 3 công ty
- Ngân hàng đầu tư boutique 11 công ty
- Stablecoin và hạ tầng tiền mã hóa 20 công ty
- Bảo hiểm quyền sở hữu bất động sản 5 công ty
- Chuyển tiền quốc tế 5 công ty
- Tài chính mua xe 4 công ty
- Fintech Mỹ Latinh 3 công ty
- Tín dụng nhà ở được chính phủ bảo lãnh 3 công ty
- Insurtech 4 công ty
- Dịch vụ tài chính (đa dạng) 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.