Chuyển đến danh sách

Nội thất gia đình

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 4,2 tỷ USD; lớn nhất là MasterBrand, Inc. (MBC), LA-Z-BOY INC (LZB) và ETHAN ALLEN INTERIORS INC (ETD). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
8 công ty vốn hóa 4,2 tỷ doanh thu 6,6 tỷ biên lợi nhuận 1,0% dòng tiền tự do 0,3 tỷ điểm trung bình 4,7
MBC chiếm 31,3% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 MBC MasterBrand, Inc.
Mỹ · điểm 2,6
31% 1,3 tỷ 2,8 tỷ -3,5% 0,1 tỷ 5,7% — Nhà sản xuất tủ gia dụng lớn nhất Bắc Mỹ · Ohio — doanh thu 2,8 tỷ USD
2 LZB LA-Z-BOY INC
Mỹ · điểm 6,6
28% 1,2 tỷ 2,1 tỷ 3,9% 0,1 tỷ 8,7% 3,3% Nhà sản xuất ghế ngả và nội thất gia đình lớn nhất thế giới · Michigan — doanh thu 2,1 tỷ USD
3 ETD ETHAN ALLEN INTERIORS INC
Mỹ · điểm 6,0
12% 0,5 tỷ 0,6 tỷ 6,9% 0,0 tỷ 8,3% 9,3% Thiết kế nội thất, sản xuất và bán lẻ đồ nội thất · Connecticut — doanh thu 579 triệu USD
4 XMAX XMax Inc.
Mỹ · điểm 2,6
13% 0,5 tỷ 0,0 tỷ 185,9% 0,0 tỷ -0,8% — Nội thất gia đình và thương mại với nền tảng bán hàng toàn cầu · California — doanh thu 16 triệu USD
5 FLXS FLEXSTEEL INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 7,1
8% 0,3 tỷ 0,5 tỷ 7,2% 0,1 tỷ 13,9% 1,3% Một trong những nhà sản xuất đồ nội thất gia đình lớn nhất Mỹ · Iowa — doanh thu 459 triệu USD
6 BSET BASSETT FURNITURE INDUSTRIES INC
Mỹ · điểm 5,3
5% 0,2 tỷ 0,3 tỷ 2,0% 0,0 tỷ 4,3% 3,7% Bán lẻ, sản xuất và marketing nội thất có thương hiệu · Virginia — doanh thu 336 triệu USD
7 HOFT HOOKER FURNISHINGS Corp
Mỹ · điểm 4,7
3% 0,1 tỷ 0,3 tỷ -8,3% 0,0 tỷ 7,8% 5,5% Nội thất gia đình và khách sạn, tại Virginia, từ năm 1924 · Virginia — doanh thu 276 triệu USD
8 NWGL CL Workshop Group Ltd
Ma Cao · điểm 2,5
— — 0,0 tỷ -81,4% 0,0 tỷ — — Nội thất và sản phẩm gia dụng, của châu Á và châu Âu · Ma Cao — doanh thu 9 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.