Chuyển đến danh sách

Phòng tập và thể hình

6 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 18 tỷ USD; lớn nhất là Life Time Group (LTH), Planet Fitness (PLNT) và ONESPAWORLD HOLDINGS Ltd (OSW). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
6 công ty vốn hóa 18 tỷ doanh thu 8,3 tỷ biên lợi nhuận 9,0% dòng tiền tự do 0,6 tỷ điểm trung bình 2,8
LTH chiếm 50,4% giá trị của nhóm, gấp 2,3 lần công ty đứng thứ hai· PLNT dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 LTH Life Time Group
Mỹ · điểm 2,1
50% 9,1 tỷ 3,2 tỷ 13,0% -0,1 tỷ -1,7% — Phòng tập và câu lạc bộ chăm sóc sức khỏe cao cấp · Phòng tập cao cấp với dịch vụ kiểu câu lạc bộ; chi tiêu bình quân cao
2 PLNT Planet Fitness
Mỹ · điểm 4,1
22% 4,0 tỷ 1,4 tỷ 16,9% 0,3 tỷ 6,6% — Phòng tập giá rẻ, từ 15 USD mỗi tháng · Chuỗi phòng tập lớn nhất thế giới theo số hội viên; mô hình nhượng quyền giá rẻ
3 OSW ONESPAWORLD HOLDINGS Ltd
Bahamas · điểm 5,8
13% 2,4 tỷ 1,0 tỷ 8,0% 0,1 tỷ 3,3% 0,8% Dịch vụ sức khỏe và chăm sóc cơ thể thuê ngoài trên tàu biển, nắm hơn 90% thị trường · Bahamas — doanh thu 1 tỷ USD
4 PTON Peloton Interactive
Mỹ · điểm 3,9
13% 2,3 tỷ 2,5 tỷ 2,6% 0,4 tỷ 16,5% — Xe đạp và máy chạy bộ kết nối kèm lớp tập theo thuê bao · Thiết bị tập kết nối và gói thuê bao lớp tập tại nhà
5 XPOF Xponential Fitness, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,2 tỷ 0,3 tỷ -14,8% -0,0 tỷ -3,7% — Một trong những nhà nhượng quyền phòng tập boutique lớn nhất thế giới · California — doanh thu 288 triệu USD
6 FCHL Fitness Champs Holdings Ltd
Singapore · điểm 1,1
— — 0,0 tỷ -110,0% 0,0 tỷ — — Lớp học bơi cho các trường công lập tại Singapore · Singapore — doanh thu 3 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 36 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.