Chuyển đến danh sách

Cần sa y tế và giải trí

16 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 5,5 tỷ USD; lớn nhất là Trulieve Cannabis Corp. (TRLV), Cronos Group Inc. (CRON) và Tilray Brands (TLRY). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
16 công ty vốn hóa 5,5 tỷ doanh thu 5,8 tỷ biên lợi nhuận -7,7% dòng tiền tự do 0,3 tỷ điểm trung bình 2,2
TRLV chiếm 36,3% giá trị của nhóm, gấp 1,6 lần công ty đứng thứ hai· TLRY dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 TRLV Trulieve Cannabis Corp.
Mỹ · điểm 4,0
36% 2,0 tỷ 1,1 tỷ -10,2% 0,2 tỷ 10,1% — Cần sa y tế và giải trí · Florida — doanh thu 1,1 tỷ USD
2 CRON Cronos Group Inc.
Canada · điểm 5,5
22% 1,2 tỷ 0,2 tỷ 39,1% 0,1 tỷ 4,2% 0,5% Cannabinoid: nghiên cứu, công nghệ và phát triển sản phẩm · Canada — doanh thu 179 triệu USD
3 TLRY Tilray Brands
Canada · điểm 0,0
8% 0,4 tỷ 1,0 tỷ -17,1% -0,1 tỷ -18,8% — Cần sa, bia thủ công và đồ uống · Công ty cần sa lớn nhất thế giới theo doanh thu, có cả đồ uống và sản phẩm y tế
4 SNDL SNDL Inc.
Canada · điểm 4,0
6% 0,3 tỷ 0,7 tỷ -1,7% 0,0 tỷ 12,5% — Bán lẻ và sản xuất cần sa tại Canada · Canada — doanh thu 674 triệu USD
5 VFF Village Farms International, Inc.
Mỹ · điểm 2,7
6% 0,3 tỷ 0,2 tỷ 9,8% 0,0 tỷ -0,1% — Rau trồng nhà kính và cần sa, hoạt động ba thập kỷ · Florida — doanh thu 231 triệu USD
6 CGC Canopy Growth
Canada · điểm 0,0
6% 0,3 tỷ 0,2 tỷ -79,2% -0,1 tỷ -19,6% — Cần sa y tế và giải trí, của Canada · Tiên phong của ngành, từng được Constellation Brands đầu tư
7 HITI High Tide Inc.
Canada · điểm 3,3
4% 0,2 tỷ 0,4 tỷ -8,7% 0,0 tỷ 4,3% 0,4% Chuỗi cửa hàng cần sa tại Canada · Canada — doanh thu 423 triệu USD
8 ACB AURORA CANNABIS INC
Canada · điểm 0,7
4% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -42,4% -0,0 tỷ -4,1% — Cần sa y tế, của Canada · Canada — doanh thu 228 triệu USD
9 GLAS Glass House Brands Inc.
Mỹ · điểm 0,0
4% 0,2 tỷ 0,2 tỷ -16,3% -0,0 tỷ -8,0% — Cần sa tích hợp dọc tại California · California — doanh thu 182 triệu USD
10 OGI ORGANIGRAM GLOBAL INC.
Canada · điểm 0,1
2% 0,1 tỷ 0,2 tỷ -9,6% -0,0 tỷ -13,8% — Cần sa y tế và giải trí tại Canada · Canada — doanh thu 184 triệu USD
11 INCR Intercure Ltd.
Israel · điểm 3,3
1% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -13,6% 0,0 tỷ 6,4% — Cần sa y tế, của Israel · Israel — doanh thu 87 triệu USD
12 RYM RYTHM, Inc.
Mỹ · điểm 2,1
1% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -6,2% 0,0 tỷ 3,6% — Sản phẩm THC chiết xuất từ cây gai dầu và thương hiệu được cấp phép · Illinois — doanh thu 51 triệu USD
13 IMCC IM Cannabis Corp.
Canada · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -40,6% 0,0 tỷ -17,8% — Nhập khẩu và bán cần sa y tế tại Israel và Đức · Canada — doanh thu 33 triệu USD
14 GTBIF Green Thumb Industries
Mỹ · điểm 6,2
— — 1,2 tỷ 10,5% 0,2 tỷ — — Cần sa y tế và giải trí tại Mỹ · Công ty sinh lời tốt nhất ngành tại Mỹ; vận hành cửa hàng cần sa ở nhiều bang
15 AKAN AKANDA CORP.
Canada · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Cần sa y tế, của Canada · Canada
16 EDVA Endovia Health Sciences, Inc.
Mỹ · điểm 1,5
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Cannabinoid dược phẩm và chăm sóc sức khỏe cho người và động vật, trước đây kinh doanh đồ uống · Florida

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.