Chuyển đến danh sách

Tim mạch cấu trúc

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 68 tỷ USD; lớn nhất là Edwards Lifesciences (EW), Penumbra (PEN) và AtriCure, Inc. (ATRC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
8 công ty vốn hóa 68 tỷ doanh thu 9,1 tỷ biên lợi nhuận 11,2% dòng tiền tự do 1,5 tỷ điểm trung bình 2,4
EW chiếm 74,4% giá trị của nhóm, gấp 4,0 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 EW Edwards Lifesciences
Mỹ · điểm 6,5
74% 50 tỷ 6,5 tỷ 15,4% 1,4 tỷ 2,9% — Van tim qua ống thông và theo dõi huyết động · Thống trị van tim qua ống thông (TAVR) trên toàn thế giới
2 PEN Penumbra
Mỹ · điểm 5,4
19% 13 tỷ 1,5 tỷ 10,7% 0,2 tỷ 1,7% — Thiết bị lấy huyết khối cho đột quỵ và thuyên tắc · Dẫn đầu về lấy huyết khối (loại bỏ cục máu đông bằng cơ học)
3 ATRC AtriCure, Inc.
Mỹ · điểm 4,9
4% 2,8 tỷ 0,6 tỷ 1,9% 0,1 tỷ 1,9% — Điều trị phẫu thuật rung nhĩ và đau sau mổ · Ohio — doanh thu 570 triệu USD
4 AORT ARTIVION, INC.
Mỹ · điểm 0,0
2% 1,1 tỷ 0,5 tỷ -0,7% -0,0 tỷ -0,8% — Thiết bị và mô cấy ghép cho phẫu thuật động mạch chủ và mạch máu · Georgia — doanh thu 471 triệu USD
5 AVR Anteris Technologies Global Corp.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,6 tỷ 0,0 tỷ -46 lần -0,1 tỷ -14,6% — Công nghệ y tế về van tim · Minnesota — doanh thu 2 triệu USD
6 PMI Picard Medical, Inc.
Mỹ · điểm 1,4
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -44,4% — Tim nhân tạo toàn phần · Arizona — doanh thu 6 triệu USD
7 NSPR InspireMD, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ -484,1% -0,0 tỷ -207,1% — Stent cho bệnh động mạch cảnh, của Israel · Florida — doanh thu 11 triệu USD
8 ADGM Adagio Medical Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,8
— — 0,0 tỷ — -0,0 tỷ — — Áp lạnh triệt đốt và triệt đốt bằng trường xung cho rối loạn nhịp tim · California

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.