Chuyển đến danh sách

Dược phẩm quy mô lớn

9 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 3,1 nghìn tỷ USD; lớn nhất là Eli Lilly (LLY), Johnson & Johnson (JNJ) và AbbVie (ABBV). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
9 công ty vốn hóa 3,1 nghìn tỷ doanh thu 483 tỷ biên lợi nhuận 17,8% dòng tiền tự do 119 tỷ điểm trung bình 5,9
LLY chiếm 37,6% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 LLY Eli Lilly
Mỹ · điểm 6,5
38% 1,2 nghìn tỷ 80 tỷ 33,5% 28 tỷ 2,4% 0,5% Thuốc cho tiểu đường, béo phì, ung thư học và thần kinh học · Dẫn đầu thế giới về béo phì và tiểu đường (tirzepatide); hãng dược lớn nhất thế giới theo vốn hóa
2 JNJ Johnson & Johnson
Mỹ · điểm 6,3
20% 612 tỷ 98 tỷ 21,5% 22 tỷ 3,6% — Dược phẩm và thiết bị y tế, với 138 nghìn nhân viên · Dược phẩm + thiết bị y tế; hơn 60 năm tăng cổ tức liên tục và xếp hạng AAA
3 ABBV AbbVie
Mỹ · điểm 5,4
16% 500 tỷ 64 tỷ 9,8% 18 tỷ 3,6% 2,4% Dược sinh học về miễn dịch, ung thư và thần kinh · Dẫn đầu về miễn dịch học (Skyrizi, Rinvoq) và thẩm mỹ (Botox)
4 MRK Merck & Co.
Mỹ · điểm 5,9
11% 354 tỷ 67 tỷ 4,8% 16 tỷ 4,5% 2,3% Thuốc và vắc-xin, với Keytruda · Keytruda, loại thuốc ung thư bán chạy nhất thế giới
5 NVO Novo Nordisk
Đan Mạch · điểm 7,4
6% 172 tỷ 46 tỷ 33,1% 8,8 tỷ 5,2% 4,5% Thuốc cho tiểu đường và béo phì, của Đan Mạch · Đối thủ chính của Lilly về béo phì (semaglutide) và là người dẫn đầu lâu năm về insulin
6 PFE Pfizer
Mỹ · điểm 5,5
5% 168 tỷ 64 tỷ 6,8% 11 tỷ 6,5% — Thuốc và vắc-xin từ nghiên cứu riêng · Một trong những hãng dược lớn nhất thế giới; lợi suất cao, bằng sáng chế sắp hết hạn
7 BMY Bristol-Myers Squibb
Mỹ · điểm 7,6
4% 120 tỷ 49 tỷ 18,9% 11 tỷ 9,5% 4,2% Dược sinh học về ung thư, huyết học và miễn dịch · Mạnh về ung thư và huyết học; định giá chiết khấu do mất bằng sáng chế
8 JAZZ Jazz Pharmaceuticals
Ireland · điểm 6,3
0% 14 tỷ 4,6 tỷ 20,4% 1,6 tỷ 11,8% — Dược sinh học về giấc ngủ, ung thư học và khoa học thần kinh · Thần kinh học và ung thư ngách, biên lợi nhuận cao
9 BHC Bausch Health
Canada · điểm 2,4
0% 2,4 tỷ 11 tỷ -10,1% 1,4 tỷ 60,5% — Dược phẩm chuyên khoa: tiêu hóa, da liễu và thần kinh · Da liễu, tiêu hóa và cổ phần chi phối tại Bausch + Lomb

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 22 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.