Chuyển đến danh sách

Bạc

13 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 65 tỷ USD; lớn nhất là Pan American Silver (PAAS), Coeur Mining (CDE) và Hecla Mining (HL). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
13 công ty vốn hóa 65 tỷ doanh thu 11 tỷ biên lợi nhuận 20,6% dòng tiền tự do 3,3 tỷ điểm trung bình 4,3
PAAS chiếm 28,8% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PAAS Pan American Silver
Canada · điểm 6,6
29% 19 tỷ 3,6 tỷ 27,1% 1,0 tỷ 5,4% 0,9% Khai thác bạc và vàng tại Mỹ Latinh · Nhà sản xuất bạc sơ cấp niêm yết lớn nhất châu Mỹ
2 CDE Coeur Mining
Mỹ · điểm 6,5
24% 16 tỷ 3,2 tỷ 26,8% 1,2 tỷ 7,3% — Khai thác vàng và bạc, từ năm 1928 · Nhà sản xuất bạc và vàng tại châu Mỹ, đang mở rộng sản lượng
3 HL Hecla Mining
Mỹ · điểm 6,4
16% 10 tỷ 1,7 tỷ 19,2% 0,5 tỷ 4,8% 0,1% Khai thác bạc, vàng, kẽm và chì · Nhà sản xuất bạc lớn nhất Mỹ
4 AG FIRST MAJESTIC SILVER CORP
Canada · điểm 6,2
12% 7,9 tỷ 1,3 tỷ 16,8% 0,5 tỷ 5,9% 0,1% Khai thác bạc và vàng tại Mexico · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
5 EXK ENDEAVOUR SILVER CORP
Canada · điểm 0,3
4% 2,3 tỷ 0,5 tỷ -25,5% -0,1 tỷ -4,4% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico, có trụ sở tại Canada · Canada — doanh thu 468 triệu USD
6 SVM SILVERCORP METALS INC
Canada · điểm 7,1
3% 2,2 tỷ 0,4 tỷ 7,5% 0,3 tỷ 13,8% 0,3% Mỏ bạc, chì và kẽm tại Trung Quốc và dự án vàng, đồng tại Ecuador và Kyrgyzstan · Canada — doanh thu 438 triệu USD
7 SIND Sinda Ltd.
Mexico · điểm 5,0
3% 1,8 tỷ — — — — — — Thăm dò bạc tại Mexico · Mexico
8 SSMR Sunshine Silver Mining & Refining Co
Mỹ · điểm 5,0
3% 1,7 tỷ — — — — — — Mỏ bạc và nhà máy tinh luyện bạc và đồng tại Idaho · Idaho
9 USAS Americas Gold & Silver Corp
Canada · điểm 0,0
2% 1,2 tỷ 0,1 tỷ -74,1% -0,1 tỷ -6,1% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico và Mỹ · Canada — doanh thu 118 triệu USD
10 NEWP NEW PACIFIC METALS CORP
Canada · điểm 0,6
2% 1,2 tỷ — — 0,0 tỷ -0,3% — Thăm dò bạc tại Bolivia · Canada
11 VZLA Vizsla Silver Corp.
Canada · điểm 0,9
2% 1,1 tỷ — — -0,0 tỷ -1,0% 0,4% Dự án bạc Panuco, tại Mexico · Canada
12 ASM AVINO SILVER & GOLD MINES LTD
Canada · điểm 6,3
1% 0,8 tỷ 0,1 tỷ 41,7% 0,1 tỷ 5,3% — Khai thác bạc và vàng tại Mexico · Canada — doanh thu 108 triệu USD
13 SBMT SILVER BOW MINING CORP.
Mỹ · điểm 5,2
0% 0,2 tỷ — — — — — — Thăm dò bạc giai đoạn đầu · Montana

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.