Cạnh tranh mở
11 công ty vốn hóa 71 tỷ doanh thu 46 tỷ biên lợi nhuận 7,9% dòng tiền tự do 3,3 tỷ điểm trung bình 5,2
AMRZ chiếm 29,1% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai· CX dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AMRZ | Amrize Mỹ · điểm 6,0 | 29% | 21 tỷ | 12 tỷ | 10,1% | 1,3 tỷ | 6,3% | — | Xi măng, bê tông và giải pháp xây dựng tại Bắc Mỹ · Xi măng và vật liệu của Holcim tại Bắc Mỹ, niêm yết năm 2025 | |
| 2 | CX | Cemex Mexico · điểm 6,0 | 21% | 15 tỷ | 16 tỷ | 6,0% | 1,0 tỷ | 6,9% | 0,8% | Xi măng, bê tông và cốt liệu, của Mexico · Một trong những công ty xi măng lớn nhất thế giới, dẫn đầu tại Mexico và mạnh tại Mỹ | |
| 3 | JHX | James Hardie Industries plc Ireland · điểm 4,3 | 21% | 15 tỷ | 5,4 tỷ | 2,7% | 0,4 tỷ | 2,4% | — | Vật liệu ốp ngoại thất và giải pháp cho nhà ở · Ireland — doanh thu 5,4 tỷ USD | |
| 4 | ACA | Arcosa Mỹ · điểm 5,1 | 10% | 7,2 tỷ | 2,9 tỷ | 16,8% | 0,1 tỷ | 1,8% | 0,1% | Vật liệu xây dựng và sản phẩm hạ tầng · Cốt liệu, kết cấu cho điện gió và sản phẩm hạ tầng | |
| 5 | EXP | Eagle Materials Mỹ · điểm 5,4 | 7% | 5,2 tỷ | 2,3 tỷ | 17,3% | 0,2 tỷ | 3,3% | 0,6% | Xi măng, thạch cao và cốt liệu cho xây dựng · Xi măng và tấm thạch cao; một trong những công ty sinh lời tốt nhất ngành tại Mỹ | |
| 6 | KNF | Knife River Mỹ · điểm 4,3 | 4% | 2,8 tỷ | 3,3 tỷ | 4,2% | 0,0 tỷ | 1,5% | — | Cốt liệu, nhựa đường và bê tông cho xây dựng · Cốt liệu và bê tông tại miền Tây nước Mỹ; tách ra từ MDU năm 2023 | |
| 7 | TTAM | Titan America SA Bỉ · điểm 6,0 | 4% | 2,5 tỷ | 1,7 tỷ | 11,1% | 0,1 tỷ | 5,4% | — | Xi măng và vật liệu xây dựng tại mười quốc gia · Bỉ — doanh thu 1,7 tỷ USD | |
| 8 | LOMA | Loma Negra Compania Industrial Argentina Sociedad Anonima Argentina · điểm 4,6 | 2% | 1,2 tỷ | 0,6 tỷ | 2,7% | 0,0 tỷ | 0,1% | — | Nhà sản xuất xi măng lớn nhất Argentina · Argentina — doanh thu 556 triệu USD | |
| 9 | CPAC | CEMENTOS PACASMAYO SAA Peru · điểm 6,8 | 2% | 1,1 tỷ | 0,6 tỷ | 7,3% | 0,1 tỷ | 7,0% | 4,8% | Xi măng và vật liệu xây dựng tại miền bắc Peru · Peru — doanh thu 613 triệu USD | |
| 10 | RMIX | Suncrete, Inc. Mỹ · điểm 3,3 | 1% | 0,7 tỷ | 0,4 tỷ | -4,7% | — | — | — | — | Bê tông thương phẩm và cốt liệu · Oklahoma — doanh thu 429 triệu USD |
| 11 | SMID | SMITH MIDLAND CORP Mỹ · điểm 5,5 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | 8,6% | 0,0 tỷ | 3,6% | — | Sản phẩm và hệ thống bê tông đúc sẵn · Virginia — doanh thu 89 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- Vàng 64 công ty
- Khai khoáng đa dạng 9 công ty
- Đồng và kim loại cho điện khí hóa 17 công ty
- Khí công nghiệp và hóa chất 2 công ty
- Thép 21 công ty
- Hóa chất chuyên dụng 36 công ty
- Vật liệu xây dựng (cốt liệu) 5 công ty
- Bao bì 16 công ty
- Sơn và lớp phủ 3 công ty
- Hóa chất công nghiệp cơ bản 19 công ty
- Vật liệu bán dẫn 7 công ty
- Phân bón 8 công ty
và 13 ngành khác
- Bạc 13 công ty
- Hợp kim đặc biệt và hàng không vũ trụ 6 công ty
- Lithium 11 công ty
- Sản phẩm nhựa công nghiệp 9 công ty
- Nhôm 5 công ty
- Keo dán và lớp phủ đặc biệt 3 công ty
- Đất hiếm và khoáng sản thiết yếu 16 công ty
- Gỗ và sản phẩm gỗ 4 công ty
- Bột giấy và giấy 7 công ty
- Hạt giống và thuốc bảo vệ thực vật 7 công ty
- Bao bì thủy tinh và kim loại 3 công ty
- Vật liệu composite hàng không vũ trụ 2 công ty
- Bạch kim và palađi 3 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.