Chuyển đến danh sách

Xi măng

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 71 tỷ USD; lớn nhất là Amrize (AMRZ), Cemex (CX) và James Hardie Industries plc (JHX). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
11 công ty vốn hóa 71 tỷ doanh thu 46 tỷ biên lợi nhuận 7,9% dòng tiền tự do 3,3 tỷ điểm trung bình 5,2
AMRZ chiếm 29,1% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai· CX dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 AMRZ Amrize
Mỹ · điểm 6,0
29% 21 tỷ 12 tỷ 10,1% 1,3 tỷ 6,3% — Xi măng, bê tông và giải pháp xây dựng tại Bắc Mỹ · Xi măng và vật liệu của Holcim tại Bắc Mỹ, niêm yết năm 2025
2 CX Cemex
Mexico · điểm 6,0
21% 15 tỷ 16 tỷ 6,0% 1,0 tỷ 6,9% 0,8% Xi măng, bê tông và cốt liệu, của Mexico · Một trong những công ty xi măng lớn nhất thế giới, dẫn đầu tại Mexico và mạnh tại Mỹ
3 JHX James Hardie Industries plc
Ireland · điểm 4,3
21% 15 tỷ 5,4 tỷ 2,7% 0,4 tỷ 2,4% — Vật liệu ốp ngoại thất và giải pháp cho nhà ở · Ireland — doanh thu 5,4 tỷ USD
4 ACA Arcosa
Mỹ · điểm 5,1
10% 7,2 tỷ 2,9 tỷ 16,8% 0,1 tỷ 1,8% 0,1% Vật liệu xây dựng và sản phẩm hạ tầng · Cốt liệu, kết cấu cho điện gió và sản phẩm hạ tầng
5 EXP Eagle Materials
Mỹ · điểm 5,4
7% 5,2 tỷ 2,3 tỷ 17,3% 0,2 tỷ 3,3% 0,6% Xi măng, thạch cao và cốt liệu cho xây dựng · Xi măng và tấm thạch cao; một trong những công ty sinh lời tốt nhất ngành tại Mỹ
6 KNF Knife River
Mỹ · điểm 4,3
4% 2,8 tỷ 3,3 tỷ 4,2% 0,0 tỷ 1,5% — Cốt liệu, nhựa đường và bê tông cho xây dựng · Cốt liệu và bê tông tại miền Tây nước Mỹ; tách ra từ MDU năm 2023
7 TTAM Titan America SA
Bỉ · điểm 6,0
4% 2,5 tỷ 1,7 tỷ 11,1% 0,1 tỷ 5,4% — Xi măng và vật liệu xây dựng tại mười quốc gia · Bỉ — doanh thu 1,7 tỷ USD
8 LOMA Loma Negra Compania Industrial Argentina Sociedad Anonima
Argentina · điểm 4,6
2% 1,2 tỷ 0,6 tỷ 2,7% 0,0 tỷ 0,1% — Nhà sản xuất xi măng lớn nhất Argentina · Argentina — doanh thu 556 triệu USD
9 CPAC CEMENTOS PACASMAYO SAA
Peru · điểm 6,8
2% 1,1 tỷ 0,6 tỷ 7,3% 0,1 tỷ 7,0% 4,8% Xi măng và vật liệu xây dựng tại miền bắc Peru · Peru — doanh thu 613 triệu USD
10 RMIX Suncrete, Inc.
Mỹ · điểm 3,3
1% 0,7 tỷ 0,4 tỷ -4,7% — — — — Bê tông thương phẩm và cốt liệu · Oklahoma — doanh thu 429 triệu USD
11 SMID SMITH MIDLAND CORP
Mỹ · điểm 5,5
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ 8,6% 0,0 tỷ 3,6% — Sản phẩm và hệ thống bê tông đúc sẵn · Virginia — doanh thu 89 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 13 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.