Chuyển đến danh sách

Urani và nhiên liệu hạt nhân

17 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 55 tỷ USD; lớn nhất là Cameco (CCJ), NexGen Energy (NXE) và Uranium Energy Corp (UEC). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu tuyệt đối
17 công ty vốn hóa 55 tỷ doanh thu 3,4 tỷ biên lợi nhuận -0,5% dòng tiền tự do 0,2 tỷ điểm trung bình 1,2
CCJ chiếm 63,8% giá trị của nhóm, gấp 6,3 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CCJ Cameco
Canada · điểm 6,2
64% 35 tỷ 2,5 tỷ 16,9% 0,8 tỷ 2,2% 0,2% Khai thác và tinh chế urani, của Canada · Nhà sản xuất urani lớn nhất phương Tây; sở hữu 49% Westinghouse
2 NXE NexGen Energy
Canada · điểm 0,4
10% 5,6 tỷ — — -0,0 tỷ -0,6% — Phát triển mỏ urani Rook I, tại Saskatchewan · Chủ sở hữu Rook I, dự án urani chưa khai thác lớn nhất phương Tây
3 UEC Uranium Energy Corp
Mỹ · điểm 0,0
7% 3,9 tỷ 0,0 tỷ -368,6% -0,1 tỷ -2,7% — Khai thác urani tại chỗ tại Mỹ · Danh mục dự án urani lớn nhất trên đất Mỹ
4 LEU Centrus Energy
Mỹ · điểm 0,2
4% 2,2 tỷ 0,5 tỷ 10,2% -0,2 tỷ -7,5% — Làm giàu urani và linh kiện nhiên liệu hạt nhân · Công ty làm giàu urani duy nhất thuộc sở hữu Mỹ; cung cấp nhiên liệu HALEU cho các lò phản ứng mới
5 UUUU ENERGY FUELS INC
Mỹ · điểm 0,0
4% 2,0 tỷ 0,1 tỷ -77,3% -0,1 tỷ -4,0% — Khai thác urani, vanadi và đất hiếm · Colorado — doanh thu 106 triệu USD
6 DNN DENISON MINES CORP.
Canada · điểm 0,0
4% 2,0 tỷ 0,0 tỷ -44 lần -0,1 tỷ -4,1% — Thăm dò và phát triển urani tại Canada · Canada — doanh thu 4 triệu USD
7 STDN Standard Nuclear, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
4% 1,9 tỷ 0,0 tỷ -222,3% -0,0 tỷ — -2,1% — Nhiên liệu hạt nhân TRISO quy mô công nghiệp · Tennessee — doanh thu 8 triệu USD
8 UROY Uranium Royalty Corp.
Mỹ · điểm 5,2
2% 1,3 tỷ 0,2 tỷ 26,0% 0,2 tỷ 15,8% — Tiền bản quyền urani · Colorado — doanh thu 214 triệu USD
9 URG UR-ENERGY INC
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,3 tỷ 0,0 tỷ -252,3% -0,1 tỷ -31,6% — Khai thác urani tại chỗ ở Wyoming · Wyoming — doanh thu 35 triệu USD
10 EU enCore Energy Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,1 tỷ -112,8% -0,1 tỷ -45,0% — Khai thác urani tại chỗ ở Texas và New Mexico · Texas — doanh thu 55 triệu USD
11 LTBR LIGHTBRIDGE Corp
Mỹ · điểm 0,1
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,0 tỷ -8,4% — Nhiên liệu hạt nhân kim loại cho lò phản ứng làm mát bằng nước · Virginia
12 NUCL Eagle Nuclear Energy Corp.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ — — -0,0 tỷ -6,2% — Thăm dò urani tại Mỹ và lò phản ứng mô-đun nhỏ theo giấy phép bằng sáng chế · Texas
13 JAGU Jaguar Uranium Corp.
Canada · điểm 0,4
0% 0,0 tỷ — — 0,0 tỷ -21,0% — Thăm dò và phát triển urani · Canada
14 ISOU IsoEnergy Ltd.
Canada · điểm 1,7
— — — — -0,0 tỷ — — Thăm dò urani tại Canada và Mỹ · Canada
15 FNUC Frontier Nuclear & Minerals Inc.
Canada · điểm 3,2
— — — — 0,0 tỷ — — Thăm dò urani tại Mỹ và nắm cổ phần trong các công ty làm giàu urani và lò phản ứng mô-đun nhỏ · Canada
16 AEC ANFIELD ENERGY INC.
Canada · điểm 1,5
— — — — -0,0 tỷ — — Thăm dò urani và vanadi tại Mỹ · Canada
17 FMST Foremost Clean Energy Ltd.
Canada · điểm 1,6
— — — — -0,0 tỷ — — Thăm dò urani và lithium tại Canada · Canada

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.