Chuyển đến danh sách

Dịch vụ nứt vỡ thủy lực và bơm áp lực

13 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 19 tỷ USD; lớn nhất là Patterson-UTI (PTEN), WaterBridge Infrastructure LLC (WBI) và Liberty Energy (LBRT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
13 công ty vốn hóa 19 tỷ doanh thu 19 tỷ biên lợi nhuận -2,7% dòng tiền tự do -0,7 tỷ điểm trung bình 2,2
PTEN chiếm 24,6% giá trị của nhóm, gấp 1,3 lần công ty đứng thứ hai· LBRT dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 PTEN Patterson-UTI
Mỹ · điểm 3,9
25% 4,6 tỷ 4,7 tỷ -1,9% 0,2 tỷ 3,9% 3,0% Giàn khoan và dịch vụ hoàn thiện giếng · Đội giàn khoan trên bờ lớn nhất Bắc Mỹ
2 WBI WaterBridge Infrastructure LLC
Mỹ · điểm 0,6
19% 3,5 tỷ 0,8 tỷ 2,0% -0,1 tỷ -3,5% — Công ty holding hạ tầng cấp nước · Texas — doanh thu 751 triệu USD
3 LBRT Liberty Energy
Mỹ · điểm 2,1
15% 2,8 tỷ 4,2 tỷ 2,9% -0,3 tỷ -11,4% 2,1% Nứt vỡ thủy lực và dịch vụ năng lượng tích hợp · Nhà cung cấp dịch vụ nứt vỡ thủy lực độc lập lớn nhất Mỹ
4 WTTR Select Water Solutions, Inc.
Mỹ · điểm 1,5
14% 2,6 tỷ 1,4 tỷ 2,2% -0,1 tỷ -3,2% 1,4% Quản lý nước bền vững cho ngành năng lượng · Texas — doanh thu 1,4 tỷ USD
5 RES RPC INC
Mỹ · điểm 5,7
7% 1,4 tỷ 1,8 tỷ 1,3% 0,0 tỷ 2,8% 2,6% Dịch vụ và thiết bị chuyên dụng cho mỏ dầu · Georgia — doanh thu 1,8 tỷ USD
6 AESI Atlas Energy Solutions Inc.
Mỹ · điểm 0,0
7% 1,2 tỷ 1,1 tỷ -11,1% -0,2 tỷ -15,3% — Cát nứt vỡ thủy lực, logistics và năng lượng phân tán tại Permian · Texas — doanh thu 1,1 tỷ USD
7 PUMP ProPetro Holding Corp.
Mỹ · điểm 0,0
5% 1,0 tỷ 1,2 tỷ -1,2% -0,0 tỷ -2,2% — Nứt vỡ thủy lực và dịch vụ năng lượng tại Midland, Texas · Texas — doanh thu 1,2 tỷ USD
8 ACDC ProFrac Holding Corp.
Mỹ · điểm 0,0
4% 0,7 tỷ 1,8 tỷ -22,8% -0,1 tỷ -8,2% — Nứt vỡ thủy lực, cát và hóa chất cho giếng dầu · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD
9 RNGR Ranger Energy Services, Inc.
Mỹ · điểm 6,1
2% 0,3 tỷ 0,6 tỷ 2,4% 0,0 tỷ 6,7% 1,6% Giàn can thiệp giếng và dịch vụ cáp tời (wireline) · Texas — doanh thu 607 triệu USD
10 SND Smart Sand, Inc.
Mỹ · điểm 7,6
1% 0,2 tỷ 0,4 tỷ 2,7% 0,0 tỷ 16,0% 4,6% Cát nứt vỡ thủy lực và logistics từ mỏ đến giếng · Pennsylvania — doanh thu 387 triệu USD
11 KLXE KLX Energy Services Holdings, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,6 tỷ -9,7% 0,0 tỷ -1,4% — Dịch vụ cho giếng dầu trên đất liền tại Mỹ · Texas — doanh thu 636 triệu USD
12 NINE Nine Energy Service, Inc.
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,1 tỷ 0,6 tỷ -9,1% -0,0 tỷ -20,3% — Dịch vụ hoàn thiện giếng dầu khí · Texas — doanh thu 562 triệu USD
13 TUSK MAMMOTH ENERGY SERVICES, INC.
Mỹ · điểm 1,1
1% 0,1 tỷ 0,0 tỷ 1,6% -0,1 tỷ -90,6% — Dịch vụ cho dầu khí, hàng không và hạ tầng điện · Oklahoma — doanh thu 44 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.