Chuyển đến danh sách

Công ty dầu khí Canada

8 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 343 tỷ USD; lớn nhất là Canadian Natural Resources (CNQ), Suncor Energy (SU) và Imperial Oil (IMO). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
8 công ty vốn hóa 343 tỷ doanh thu 140 tỷ biên lợi nhuận 12,0% dòng tiền tự do 22 tỷ điểm trung bình 5,2
CNQ chiếm 32,9% giá trị của nhóm, gấp 1,2 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CNQ Canadian Natural Resources
Canada · điểm 7,7
33% 113 tỷ 28 tỷ 27,9% 11 tỷ 9,5% 3,1% Dầu từ cát dầu và khí tự nhiên tại Canada · Nhà sản xuất dầu lớn nhất Canada; trữ lượng cát dầu có tuổi thọ rất dài
2 SU Suncor Energy
Canada · điểm 5,4
27% 94 tỷ 37 tỷ 11,3% — — — 2,1% Cát dầu, lọc dầu và trạm xăng Petro-Canada · Tập đoàn cát dầu tích hợp với nhà máy lọc dầu và chuỗi trạm xăng riêng
3 IMO Imperial Oil
Canada · điểm 6,9
19% 65 tỷ 37 tỷ 8,0% 3,6 tỷ 5,5% 1,6% Dầu từ cát dầu, lọc dầu và trạm xăng Esso tại Canada · Chi nhánh Canada của Exxon; lọc dầu và phân phối Esso trong nước
4 CVE Cenovus Energy
Canada · điểm 7,0
18% 63 tỷ 35 tỷ 7,9% 5,9 tỷ 9,4% 1,6% Cát dầu, lọc dầu và trạm xăng tại Canada · Sản xuất dầu nặng tích hợp với chi phí thấp
5 BTE BAYTEX ENERGY CORP.
Canada · điểm 5,2
1% 4,1 tỷ 1,1 tỷ -40,8% 1,1 tỷ 25,6% 1,2% Dầu khí tại Canada và Texas · Canada — doanh thu 1,1 tỷ USD
6 VET VERMILION ENERGY INC.
Canada · điểm 5,5
1% 2,1 tỷ 1,3 tỷ -37,0% 0,7 tỷ 33,1% 2,5% Khai thác khí tự nhiên tại Canada và châu Âu, và dầu mỏ tại Pháp và Úc · Canada — doanh thu 1,3 tỷ USD
7 GFR Greenfire Resources Ltd.
Canada · điểm 1,1
1% 1,6 tỷ 0,4 tỷ -6,4% -0,0 tỷ -2,7% — Dầu nặng từ cát dầu tại Canada · Canada — doanh thu 414 triệu USD
8 OBE OBSIDIAN ENERGY LTD.
Canada · điểm 2,4
0% 0,8 tỷ 0,4 tỷ 6,2% -0,0 tỷ -5,2% — Khai thác dầu nhẹ, dầu nặng và khí tự nhiên tại Alberta, Canada · Canada — doanh thu 407 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.