Chuyển đến danh sách

Trung nguồn MLP (hợp danh)

10 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 191 tỷ USD; lớn nhất là Enterprise Products Partners (EPD), MPLX LP (MPLX) và Western Midstream Partners, LP (WES). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
10 công ty vốn hóa 191 tỷ doanh thu 190 tỷ biên lợi nhuận 8,5% dòng tiền tự do 14 tỷ điểm trung bình 4,8
EPD chiếm 41,7% giá trị của nhóm, gấp 1,4 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 EPD Enterprise Products Partners
Mỹ · điểm 5,5
42% 80 tỷ 58 tỷ 10,8% 3,5 tỷ 4,4% 0,1% Đường ống, cảng và chế biến khí tự nhiên và chất lỏng khí tự nhiên · MLP năng lượng lớn nhất Mỹ; hơn 25 năm tăng phân phối liên tục. Phát hành mẫu K-1, gây phức tạp khi khai thuế
2 MPLX MPLX LP
Mỹ · điểm 6,3
31% 59 tỷ 13 tỷ 36,1% 3,3 tỷ 5,7% — Đường ống, kho cảng và xử lý khí của Marathon · Mảng đường ống của Marathon; dòng tiền theo hợp đồng, phát hành K-1
3 WES Western Midstream Partners, LP
Mỹ · điểm 6,3
10% 18 tỷ 4,3 tỷ 29,6% 1,2 tỷ 6,7% 8,1% Thu gom, xử lý và vận chuyển khí, chất lỏng khí tự nhiên, dầu mỏ và nước khai thác · Texas — doanh thu 4,3 tỷ USD
4 PAA Plains All American Pipeline
Mỹ · điểm 7,3
9% 18 tỷ 52 tỷ 5,3% 2,4 tỷ 13,3% 2,4% Đường ống và kho cảng dầu mỏ và chất lỏng khí tự nhiên · Đường ống và logistics dầu từ bồn trũng Permian ra bờ biển
5 PAGP PLAINS GP HOLDINGS LP
Mỹ · điểm 6,6
3% 5,4 tỷ 52 tỷ 1,1% 2,4 tỷ 43,8% 26,7% Đường ống và kho cảng dầu mỏ và chất lỏng khí tự nhiên · Texas — doanh thu 52,3 tỷ USD
6 HESM Hess Midstream LP
Mỹ · điểm 7,1
2% 3,9 tỷ 1,6 tỷ 23,2% 0,8 tỷ 21,6% — Trung nguồn dầu khí tại Bakken, theo hợp đồng với Chevron · Texas — doanh thu 1,6 tỷ USD
7 DKL Delek Logistics Partners, LP
Mỹ · điểm 2,8
2% 3,0 tỷ 1,2 tỷ 12,8% 0,1 tỷ 4,5% — Thu gom, vận chuyển, lưu trữ và xử lý nước tại bồn trũng Permian · Tennessee — doanh thu 1,2 tỷ USD
8 NGL NGL Energy Partners LP
Mỹ · điểm 1,0
1% 1,9 tỷ 3,5 tỷ -3,8% 0,1 tỷ 5,3% 0,3% Logistics nước khai thác, chất lỏng và dầu mỏ · Oklahoma — doanh thu 3,5 tỷ USD
9 GEL GENESIS ENERGY LP
Mỹ · điểm 5,5
1% 1,7 tỷ 1,8 tỷ 4,3% 0,3 tỷ 19,9% — Trung nguồn dầu mỏ, natri cacbonat và lưu huỳnh · Texas — doanh thu 1,8 tỷ USD
10 MMLP MARTIN MIDSTREAM PARTNERS L.P.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,1 tỷ 0,7 tỷ -2,1% -0,0 tỷ -13,9% — Kho cảng, vận chuyển và sản phẩm dầu mỏ đặc biệt · Texas — doanh thu 744 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 5 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.