Chuyển đến danh sách

Vệ tinh viễn thông

11 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 66 tỷ USD; lớn nhất là EchoStar (ECHO), AST SpaceMobile (ASTS) và Globalstar (GSAT). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cạnh tranh mở
11 công ty vốn hóa 66 tỷ doanh thu 23 tỷ biên lợi nhuận -70,3% dòng tiền tự do -0,1 tỷ điểm trung bình 2,0
ECHO chiếm 37,9% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai· ASTS dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 ECHO EchoStar
Mỹ · điểm 0,0
38% 25 tỷ 15 tỷ -98,5% -0,7 tỷ -2,9% — Vệ tinh, Boost Mobile và truyền hình trả tiền · Vệ tinh, Dish TV và phổ tần di động
2 ASTS AST SpaceMobile
Mỹ · điểm 0,0
25% 16 tỷ 0,1 tỷ -536,7% -1,6 tỷ -10,1% — Băng thông rộng di động qua vệ tinh trực tiếp tới điện thoại · Mạng vệ tinh kết nối điện thoại thông thường trực tiếp từ không gian. Chưa có doanh thu: khoản cược rủi ro cao
3 GSAT Globalstar
Mỹ · điểm 3,4
16% 11 tỷ 0,3 tỷ -18,5% 0,6 tỷ 5,3% 0,1% Liên lạc vệ tinh quỹ đạo thấp · Mạng vệ tinh đứng sau tính năng SOS qua vệ tinh của iPhone
4 VSAT Viasat
Mỹ · điểm 4,2
13% 8,3 tỷ 4,6 tỷ -0,6% 1,6 tỷ 19,2% 0,7% Vệ tinh băng thông rộng và liên lạc cho quốc phòng · Băng thông rộng vệ tinh cho hàng không, tàu biển và quân sự
5 IRDM Iridium Communications
Mỹ · điểm 5,7
7% 4,7 tỷ 0,9 tỷ 18,1% 0,3 tỷ 5,9% 1,4% Liên lạc vệ tinh quỹ đạo thấp toàn cầu · Chòm vệ tinh thoại và dữ liệu toàn cầu duy nhất đã vận hành và có lãi
6 GILT GILAT SATELLITE NETWORKS LTD
Israel · điểm 3,1
1% 0,6 tỷ 0,5 tỷ 6,2% 0,0 tỷ -0,6% — Mạng liên lạc vệ tinh, của Israel · Israel — doanh thu 488 triệu USD
7 GOGO Gogo Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,3 tỷ 0,9 tỷ -0,1% -0,0 tỷ -3,1% — Kết nối trên máy bay cho hàng không thương gia và chính phủ · Colorado — doanh thu 903 triệu USD
8 KVHI KVH INDUSTRIES INC \DE\
Mỹ · điểm 0,3
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -4,7% 0,0 tỷ -0,7% — Kết nối vệ tinh cho tàu thương mại và tàu giải trí · Rhode Island — doanh thu 125 triệu USD
9 CMTL COMTECH TELECOMMUNICATIONS CORP /DE/
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,0 tỷ 0,3 tỷ -14,5% 0,0 tỷ 53,7% 0,1% Liên lạc bảo mật cho an ninh công cộng và chính phủ · Arizona — doanh thu 250 triệu USD
10 TSAT Telesat Corp
Canada · điểm 0,6
— — 0,3 tỷ -349,4% -0,2 tỷ — — Dịch vụ qua vệ tinh địa tĩnh và chòm vệ tinh quỹ đạo thấp Telesat Lightspeed, đang xây dựng · Canada — doanh thu 257 triệu USD
11 IOTR iOThree Ltd
Singapore · điểm 1,4
— — 0,0 tỷ -7,9% 0,0 tỷ — — Liên lạc hàng hải qua vệ tinh, của Singapore · Singapore — doanh thu 15 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 2 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.