Cân bằng
18 công ty vốn hóa 40 tỷ doanh thu 15 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,3
BXP chiếm 23,2% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BXP | BXP Inc. Mỹ · điểm 7,0 | 23% | 9,3 tỷ | 3,5 tỷ | 8,4% | 1,1 tỷ | 12,3% | 5,9% | Quỹ bất động sản văn phòng cao cấp · REIT văn phòng cao cấp lớn nhất Mỹ. Ngành vẫn chịu áp lực từ làm việc kết hợp | |
| 2 | VNO | Vornado Realty Trust Mỹ · điểm 5,3 | 15% | 6,0 tỷ | 1,8 tỷ | 3,7% | 0,4 tỷ | 6,5% | 2,4% | Quỹ bất động sản văn phòng và cửa hàng tại New York · Văn phòng cao cấp tại New York, tập trung ở Manhattan | |
| 3 | CUZ | Cousins Properties Mỹ · điểm 5,4 | 11% | 4,5 tỷ | 1,0 tỷ | 0,6% | 0,2 tỷ | 3,7% | 4,8% | Quỹ bất động sản văn phòng tại vùng Sun Belt · Văn phòng hạng A tại Sun Belt, khu vực đang thu hút doanh nghiệp và dân cư | |
| 4 | KRC | Kilroy Realty Mỹ · điểm 5,8 | 10% | 4,0 tỷ | 1,1 tỷ | 0,0% | 0,4 tỷ | 9,5% | 6,5% | Quỹ bất động sản văn phòng tại Bờ Tây · Văn phòng hiện đại ở Bờ Tây, hiện diện mạnh trong khoa học sự sống | |
| 5 | CDP | COPT DEFENSE PROPERTIES Mỹ · điểm 6,5 | 9% | 3,7 tỷ | 0,8 tỷ | 21,9% | 0,3 tỷ | 8,6% | 3,8% | REIT bất động sản gần các cơ sở quốc phòng của chính phủ Mỹ · Maryland — tài sản 4,5 tỷ USD | |
| 6 | SLG | SL GREEN REALTY CORP Mỹ · điểm 3,6 | 8% | 3,2 tỷ | 1,0 tỷ | -16,9% | 0,1 tỷ | 2,9% | 5,5% | Văn phòng thương mại tại Manhattan · New York — tài sản 11,8 tỷ USD | |
| 7 | HIW | HIGHWOODS PROPERTIES, INC. Mỹ · điểm 6,3 | 8% | 3,1 tỷ | 0,8 tỷ | 20,8% | 0,4 tỷ | 12,2% | 7,0% | Quỹ bất động sản văn phòng tại Đông Nam nước Mỹ · North Carolina — tài sản 6,5 tỷ USD | |
| 8 | DEI | Douglas Emmett Inc Mỹ · điểm 4,7 | 4% | 1,6 tỷ | 1,0 tỷ | -2,3% | 0,2 tỷ | 11,3% | 8,0% | REIT văn phòng tích hợp và tự quản lý · California — tài sản 9,6 tỷ USD | |
| 9 | PDM | Piedmont Realty Trust, Inc. Mỹ · điểm 3,7 | 3% | 1,1 tỷ | 0,6 tỷ | -14,2% | 0,2 tỷ | 16,0% | 0,0% | REIT văn phòng hạng A tại vùng Sun Belt · Georgia — tài sản 4 tỷ USD | |
| 10 | DEA | Easterly Government Properties, Inc. Mỹ · điểm 6,8 | 3% | 1,0 tỷ | 0,4 tỷ | 2,9% | 0,3 tỷ | 26,5% | 8,5% | REIT bất động sản hạng A cho các cơ quan chính phủ Mỹ thuê · Washington, D.C. — tài sản 3,4 tỷ USD | |
| 11 | ESRT | Empire State Realty Trust, Inc. Mỹ · điểm 4,8 | 2% | 0,8 tỷ | 0,8 tỷ | 1,2% | 0,1 tỷ | 13,0% | 3,0% | REIT văn phòng, bán lẻ và nhà ở đa hộ tại New York · New York — tài sản 4,3 tỷ USD | |
| 12 | HPP | Hudson Pacific Properties, Inc. Mỹ · điểm 3,9 | 1% | 0,5 tỷ | 0,8 tỷ | -72,9% | 0,1 tỷ | 26,3% | 0,1% | REIT bất động sản cho các công ty công nghệ và truyền thông · California — tài sản 7,2 tỷ USD | |
| 13 | BDN | BRANDYWINE REALTY TRUST Mỹ · điểm 2,3 | 1% | 0,5 tỷ | 0,5 tỷ | -28,6% | 0,1 tỷ | 26,8% | 0,1% | REIT văn phòng, phòng thí nghiệm và sử dụng hỗn hợp · Pennsylvania — tài sản 3,5 tỷ USD | |
| 14 | OPI | OFFICE PROPERTIES INCOME TRUST Mỹ · điểm 0,0 | 1% | 0,3 tỷ | 0,4 tỷ | -73,0% | -0,0 tỷ | -10,8% | 0,3% | Quỹ bất động sản văn phòng cho các khách thuê có xếp hạng tín nhiệm tốt · Massachusetts — tài sản 2,4 tỷ USD | |
| 15 | ONL | Orion Properties Inc. Mỹ · điểm 4,3 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -65,7% | 0,0 tỷ | 20,2% | 4,0% | Quỹ bất động sản văn phòng ngoại ô cho một khách thuê · Arizona — tài sản 1,1 tỷ USD | |
| 16 | NLOP | Net Lease Office Properties Mỹ · điểm 4,1 | 0% | 0,1 tỷ | 0,1 tỷ | -59,8% | 0,1 tỷ | 33,7% | 0,2% | Văn phòng cho một khách thuê đang được bán dần, với cổ tức đặc biệt cho cổ đông · New York — tài sản 201 triệu USD | |
| 17 | FSP | FRANKLIN STREET PROPERTIES CORP /MA/ Mỹ · điểm 0,0 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -39,4% | 0,0 tỷ | -12,5% | 7,9% | Quỹ bất động sản văn phòng · Massachusetts — tài sản 865 triệu USD | |
| 18 | NYC | American Strategic Investment Co. Mỹ · điểm 3,3 | 0% | 0,0 tỷ | 0,0 tỷ | 38,9% | 0,0 tỷ | -15,1% | — | Bất động sản thương mại tại New York, chủ yếu ở Manhattan · Rhode Island — tài sản 445 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT y tế 16 công ty
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT công nghiệp và logistics 8 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- Dịch vụ bất động sản 51 công ty
- REIT nhà ở 14 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT trung tâm mua sắm khu dân cư 14 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.