Chuyển đến danh sách

REIT văn phòng

18 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 40 tỷ USD; lớn nhất là BXP Inc. (BXP), Vornado Realty Trust (VNO) và Cousins Properties (CUZ). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Cân bằng
18 công ty vốn hóa 40 tỷ doanh thu 15 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,3
BXP chiếm 23,2% giá trị của nhóm, gấp 1,5 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 BXP BXP Inc.
Mỹ · điểm 7,0
23% 9,3 tỷ 3,5 tỷ 8,4% 1,1 tỷ 12,3% 5,9% Quỹ bất động sản văn phòng cao cấp · REIT văn phòng cao cấp lớn nhất Mỹ. Ngành vẫn chịu áp lực từ làm việc kết hợp
2 VNO Vornado Realty Trust
Mỹ · điểm 5,3
15% 6,0 tỷ 1,8 tỷ 3,7% 0,4 tỷ 6,5% 2,4% Quỹ bất động sản văn phòng và cửa hàng tại New York · Văn phòng cao cấp tại New York, tập trung ở Manhattan
3 CUZ Cousins Properties
Mỹ · điểm 5,4
11% 4,5 tỷ 1,0 tỷ 0,6% 0,2 tỷ 3,7% 4,8% Quỹ bất động sản văn phòng tại vùng Sun Belt · Văn phòng hạng A tại Sun Belt, khu vực đang thu hút doanh nghiệp và dân cư
4 KRC Kilroy Realty
Mỹ · điểm 5,8
10% 4,0 tỷ 1,1 tỷ 0,0% 0,4 tỷ 9,5% 6,5% Quỹ bất động sản văn phòng tại Bờ Tây · Văn phòng hiện đại ở Bờ Tây, hiện diện mạnh trong khoa học sự sống
5 CDP COPT DEFENSE PROPERTIES
Mỹ · điểm 6,5
9% 3,7 tỷ 0,8 tỷ 21,9% 0,3 tỷ 8,6% 3,8% REIT bất động sản gần các cơ sở quốc phòng của chính phủ Mỹ · Maryland — tài sản 4,5 tỷ USD
6 SLG SL GREEN REALTY CORP
Mỹ · điểm 3,6
8% 3,2 tỷ 1,0 tỷ -16,9% 0,1 tỷ 2,9% 5,5% Văn phòng thương mại tại Manhattan · New York — tài sản 11,8 tỷ USD
7 HIW HIGHWOODS PROPERTIES, INC.
Mỹ · điểm 6,3
8% 3,1 tỷ 0,8 tỷ 20,8% 0,4 tỷ 12,2% 7,0% Quỹ bất động sản văn phòng tại Đông Nam nước Mỹ · North Carolina — tài sản 6,5 tỷ USD
8 DEI Douglas Emmett Inc
Mỹ · điểm 4,7
4% 1,6 tỷ 1,0 tỷ -2,3% 0,2 tỷ 11,3% 8,0% REIT văn phòng tích hợp và tự quản lý · California — tài sản 9,6 tỷ USD
9 PDM Piedmont Realty Trust, Inc.
Mỹ · điểm 3,7
3% 1,1 tỷ 0,6 tỷ -14,2% 0,2 tỷ 16,0% 0,0% REIT văn phòng hạng A tại vùng Sun Belt · Georgia — tài sản 4 tỷ USD
10 DEA Easterly Government Properties, Inc.
Mỹ · điểm 6,8
3% 1,0 tỷ 0,4 tỷ 2,9% 0,3 tỷ 26,5% 8,5% REIT bất động sản hạng A cho các cơ quan chính phủ Mỹ thuê · Washington, D.C. — tài sản 3,4 tỷ USD
11 ESRT Empire State Realty Trust, Inc.
Mỹ · điểm 4,8
2% 0,8 tỷ 0,8 tỷ 1,2% 0,1 tỷ 13,0% 3,0% REIT văn phòng, bán lẻ và nhà ở đa hộ tại New York · New York — tài sản 4,3 tỷ USD
12 HPP Hudson Pacific Properties, Inc.
Mỹ · điểm 3,9
1% 0,5 tỷ 0,8 tỷ -72,9% 0,1 tỷ 26,3% 0,1% REIT bất động sản cho các công ty công nghệ và truyền thông · California — tài sản 7,2 tỷ USD
13 BDN BRANDYWINE REALTY TRUST
Mỹ · điểm 2,3
1% 0,5 tỷ 0,5 tỷ -28,6% 0,1 tỷ 26,8% 0,1% REIT văn phòng, phòng thí nghiệm và sử dụng hỗn hợp · Pennsylvania — tài sản 3,5 tỷ USD
14 OPI OFFICE PROPERTIES INCOME TRUST
Mỹ · điểm 0,0
1% 0,3 tỷ 0,4 tỷ -73,0% -0,0 tỷ -10,8% 0,3% Quỹ bất động sản văn phòng cho các khách thuê có xếp hạng tín nhiệm tốt · Massachusetts — tài sản 2,4 tỷ USD
15 ONL Orion Properties Inc.
Mỹ · điểm 4,3
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -65,7% 0,0 tỷ 20,2% 4,0% Quỹ bất động sản văn phòng ngoại ô cho một khách thuê · Arizona — tài sản 1,1 tỷ USD
16 NLOP Net Lease Office Properties
Mỹ · điểm 4,1
0% 0,1 tỷ 0,1 tỷ -59,8% 0,1 tỷ 33,7% 0,2% Văn phòng cho một khách thuê đang được bán dần, với cổ tức đặc biệt cho cổ đông · New York — tài sản 201 triệu USD
17 FSP FRANKLIN STREET PROPERTIES CORP /MA/
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,0 tỷ 0,1 tỷ -39,4% 0,0 tỷ -12,5% 7,9% Quỹ bất động sản văn phòng · Massachusetts — tài sản 865 triệu USD
18 NYC American Strategic Investment Co.
Mỹ · điểm 3,3
0% 0,0 tỷ 0,0 tỷ 38,9% 0,0 tỷ -15,1% — Bất động sản thương mại tại New York, chủ yếu ở Manhattan · Rhode Island — tài sản 445 triệu USD

Các ngành khác cùng lĩnh vực

và 9 ngành khác
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.