Cân bằng
14 công ty vốn hóa 68 tỷ doanh thu 10 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 5,6
KIM chiếm 22,5% giá trị của nhóm, gấp 1,1 lần công ty đứng thứ hai· REG dẫn đầu ngành dù không phải công ty lớn nhất
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KIM | Kimco Realty Mỹ · điểm 6,1 | 23% | 15 tỷ | 2,2 tỷ | 27,8% | 1,2 tỷ | 7,6% | 4,7% | Quỹ bất động sản trung tâm thương mại khu dân cư · REIT trung tâm thương mại ngoài trời lớn nhất Mỹ | |
| 2 | REG | Regency Centers Mỹ · điểm 6,5 | 20% | 13 tỷ | 1,6 tỷ | 34,4% | 0,9 tỷ | 6,5% | 4,0% | Quỹ bất động sản trung tâm thương mại có siêu thị làm điểm neo · Trung tâm mua sắm khu dân cư có siêu thị làm trụ cột; tỷ lệ lấp đầy rất cao | |
| 3 | FRT | Federal Realty Investment Trust Mỹ · điểm 5,2 | 14% | 9,1 tỷ | 1,3 tỷ | 32,7% | 0,6 tỷ | 6,9% | — | Quỹ bất động sản trung tâm thương mại tại khu vực đông dân · REIT duy nhất có hơn 55 năm liên tiếp tăng cổ tức | |
| 4 | BRX | Brixmor Property Group Inc. Mỹ · điểm 6,0 | 12% | 8,4 tỷ | 1,4 tỷ | 30,8% | 0,7 tỷ | 8,2% | — | REIT trung tâm thương mại ngoài trời · New York — tài sản 9 tỷ USD | |
| 5 | KRG | KITE REALTY GROUP TRUST Mỹ · điểm 6,2 | 7% | 4,9 tỷ | 0,8 tỷ | 35,5% | 0,3 tỷ | 5,3% | 4,8% | REIT trung tâm thương mại có siêu thị làm điểm neo tại vùng Sun Belt · Indiana — tài sản 6,3 tỷ USD | |
| 6 | PECO | Phillips Edison & Company, Inc. Mỹ · điểm 6,4 | 7% | 4,9 tỷ | 0,8 tỷ | 19,1% | 0,4 tỷ | 7,5% | 3,4% | Trung tâm thương mại khu dân cư có siêu thị làm điểm neo · Ohio — tài sản 5,4 tỷ USD | |
| 7 | CURB | Curbline Properties Corp. Mỹ · điểm 5,7 | 5% | 3,0 tỷ | 0,2 tỷ | 14,7% | 0,1 tỷ | 4,4% | 2,4% | Trung tâm thương mại góc phố tại các vùng ngoại ô thu nhập cao · New York — tài sản 2,8 tỷ USD | |
| 8 | AKR | ACADIA REALTY TRUST Mỹ · điểm 5,5 | 4% | 2,5 tỷ | 0,4 tỷ | 4,2% | 0,2 tỷ | 6,6% | 4,2% | Quỹ bất động sản cửa hàng mặt phố tại khu vực đông dân · New York — tài sản 4,6 tỷ USD | |
| 9 | UE | Urban Edge Properties Mỹ · điểm 6,1 | 4% | 2,4 tỷ | 0,5 tỷ | 13,7% | 0,1 tỷ | 3,0% | 4,2% | REIT bán lẻ trên hành lang từ Washington đến Boston · New York — tài sản 3,4 tỷ USD | |
| 10 | IVT | InvenTrust Properties Corp. Mỹ · điểm 4,3 | 3% | 2,3 tỷ | 0,3 tỷ | 4,8% | 0,1 tỷ | 5,2% | 3,2% | Trung tâm thương mại có siêu thị làm điểm neo tại vùng Sun Belt · Illinois — tài sản 3 tỷ USD | |
| 11 | CTO | CTO Realty Growth, Inc. Mỹ · điểm 5,8 | 1% | 0,8 tỷ | 0,2 tỷ | 32,6% | 0,1 tỷ | 9,6% | 6,8% | Quỹ bất động sản bán lẻ và đa năng tại các thị trường tăng trưởng · Florida — tài sản 1,4 tỷ USD | |
| 12 | BFS | SAUL CENTERS, INC. Mỹ · điểm 5,5 | 1% | 0,7 tỷ | 0,3 tỷ | 11,5% | 0,1 tỷ | 14,4% | 8,0% | Quỹ bất động sản trung tâm thương mại và văn phòng tại Washington · Maryland — tài sản 2,2 tỷ USD | |
| 13 | SITC | SITE Centers Corp. Mỹ · điểm 5,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 249,6% | -0,0 tỷ | -9,5% | 190,4% | REIT trung tâm thương mại · Ohio — tài sản 365 triệu USD | |
| 14 | WHLR | Wheeler Real Estate Investment Trust, Inc. Mỹ · điểm 3,6 | — | — | 0,1 tỷ | 17,8% | 0,0 tỷ | — | — | Trung tâm mua sắm khu dân cư có siêu thị làm điểm neo: 59 bất động sản tại 14 bang của Mỹ · Virginia — tài sản 593 triệu USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT y tế 16 công ty
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT công nghiệp và logistics 8 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- Dịch vụ bất động sản 51 công ty
- REIT nhà ở 14 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT văn phòng 18 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.