Dẫn đầu rõ rệt
14 công ty vốn hóa 113 tỷ doanh thu 12 tỷ biên lợi nhuận — dòng tiền tự do — điểm trung bình 4,2
VMRK chiếm 42,2% giá trị của nhóm, gấp 2,8 lần công ty đứng thứ hai
| Thứ hạng | Mã | Công ty | Tỷ trọng | Vốn hóa | Doanh thu | Biên LN | FCF | 5 năm | FCF/giá | Lợi suất | Hoạt động · lý do có mặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMRK | VIVMARK RESIDENTIAL Mỹ · điểm 5,8 | 42% | 48 tỷ | 3,1 tỷ | 28,0% | 1,6 tỷ | 3,3% | 2,2% | Căn hộ cho thuê tại các vùng đô thị năng động của Mỹ · Illinois — tài sản 20,3 tỷ USD | |
| 2 | ESS | Essex Property Trust Mỹ · điểm 5,0 | 15% | 17 tỷ | 1,9 tỷ | 22,7% | 1,1 tỷ | 6,5% | — | Quỹ bất động sản căn hộ tại Bờ Tây · Căn hộ ở Bờ Tây; 30 năm tăng cổ tức liên tục (Dividend Aristocrat) | |
| 3 | MAA | Mid-America Apartment Communities Mỹ · điểm 5,9 | 12% | 13 tỷ | 2,2 tỷ | 18,2% | 0,6 tỷ | 4,8% | 5,3% | Quỹ bất động sản căn hộ tại Đông Nam và Tây Nam · REIT căn hộ lớn nhất Sun Belt, khu vực đón nhiều người di cư nhất | |
| 4 | UDR | UDR Inc. Mỹ · điểm 6,2 | 10% | 11 tỷ | 1,7 tỷ | 30,4% | 0,6 tỷ | 5,9% | 5,2% | Quỹ bất động sản căn hộ · Căn hộ đa dạng giữa hai bờ biển và Sun Belt | |
| 5 | CPT | Camden Property Trust Mỹ · điểm 6,8 | 9% | 9,8 tỷ | 0,0 tỷ | 25 lần | 0,8 tỷ | 8,2% | 4,7% | Quỹ bất động sản căn hộ tại vùng Sun Belt · Căn hộ tập trung ở Sun Belt, khu vực có dòng di cư lớn nhất | |
| 6 | JAN | Janus Living, Inc. Mỹ · điểm 4,9 | 7% | 8,4 tỷ | 0,7 tỷ | 7,3% | 0,2 tỷ | 2,1% | — | Nhà ở cho thuê · Colorado — tài sản 4,7 tỷ USD | |
| 7 | IRT | INDEPENDENCE REALTY TRUST, INC. Mỹ · điểm 6,5 | 3% | 3,4 tỷ | 0,7 tỷ | 6,5% | 0,3 tỷ | 8,1% | 4,7% | Căn hộ cho thuê tại các thị trường tăng trưởng · Pennsylvania — tài sản 6,1 tỷ USD | |
| 8 | CSR | CENTERSPACE Mỹ · điểm 5,0 | 1% | 0,9 tỷ | 0,3 tỷ | 8,0% | 0,1 tỷ | 6,5% | 5,6% | REIT khu căn hộ · North Dakota — tài sản 1,8 tỷ USD | |
| 9 | NXRT | NexPoint Residential Trust, Inc. Mỹ · điểm 2,8 | 0% | 0,5 tỷ | 0,3 tỷ | -13,2% | 0,1 tỷ | 18,1% | 11,9% | Căn hộ cho thuê kèm dịch vụ nước và điện · Texas — tài sản 1,9 tỷ USD | |
| 10 | ELME | Elme Communities Mỹ · điểm 2,1 | 0% | 0,2 tỷ | 0,2 tỷ | -74,7% | — | — | — | REIT căn hộ, kế thừa một quỹ tín thác từ năm 1960 · Maryland — tài sản 460 triệu USD | |
| 11 | AIV | APARTMENT INVESTMENT & MANAGEMENT CO Mỹ · điểm 3,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | 395,1% | -0,1 tỷ | -38,2% | 173,4% | Phát triển và nâng cấp giá trị bất động sản nhà ở · Colorado — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 12 | BRT | BRT Apartments Corp. Mỹ · điểm 1,9 | 0% | 0,2 tỷ | 0,1 tỷ | -13,2% | 0,0 tỷ | 5,6% | 6,2% | Quỹ bất động sản căn hộ, có đồng đầu tư · New York — tài sản 691 triệu USD | |
| 13 | CLPR | Clipper Realty Inc. Mỹ · điểm 1,4 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -34,6% | 0,0 tỷ | 51,5% | 37,6% | Bất động sản nhà ở và thương mại tại New York · New York — tài sản 1,2 tỷ USD | |
| 14 | BHM | Bluerock Homes Trust, Inc. Mỹ · điểm 0,5 | 0% | 0,0 tỷ | 0,1 tỷ | -51,9% | -0,0 tỷ | -30,9% | 6,0% | REIT · New York — tài sản 1,1 tỷ USD |
Các ngành khác cùng lĩnh vực
- Tổng quan lĩnh vực
- REIT y tế 16 công ty
- REIT trung tâm dữ liệu 4 công ty
- REIT công nghiệp và logistics 8 công ty
- REIT bán lẻ và cổ tức hằng tháng 7 công ty
- REIT tháp viễn thông 4 công ty
- Dịch vụ bất động sản 51 công ty
- REIT kho tự lưu trữ 5 công ty
- REIT trung tâm mua sắm khu dân cư 14 công ty
- REIT khách sạn 15 công ty
- REIT sòng bạc và chuyên biệt 4 công ty
- REIT văn phòng 18 công ty
- REIT cho thuê ròng đa dạng 14 công ty
và 9 ngành khác
- REIT lưu trữ hồ sơ và trung tâm dữ liệu lai 1 công ty
- REIT nhà di động và bãi xe RV 3 công ty
- REIT nhà cho thuê 2 công ty
- REIT quảng cáo ngoài trời 3 công ty
- REIT phòng thí nghiệm và khoa học sự sống 2 công ty
- REIT rừng và gỗ 2 công ty
- REIT kho lạnh 2 công ty
- REIT đa dạng 10 công ty
- REIT đất nông nghiệp 2 công ty
Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.
Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.