Chuyển đến danh sách

Năng lượng hạt nhân và điện cho trung tâm dữ liệu

7 công ty của ngành này niêm yết trên NYSE và Nasdaq có tổng vốn hóa 185 tỷ USD; lớn nhất là Constellation Energy (CEG), Vistra Corp. (VST) và NRG Energy (NRG). Với mỗi công ty: hoạt động, doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền tự do năm năm gần nhất và điểm từ 0 đến 10.

Dữ liệu tháng 10 năm 2026

Dẫn đầu rõ rệt
7 công ty vốn hóa 185 tỷ doanh thu 88 tỷ biên lợi nhuận 7,4% dòng tiền tự do 3,4 tỷ điểm trung bình 2,7
CEG chiếm 50,3% giá trị của nhóm, gấp 1,9 lần công ty đứng thứ hai
Thứ hạng Mã Công ty Tỷ trọng Vốn hóa Doanh thu Biên LN FCF 5 năm FCF/giá Lợi suất Hoạt động · lý do có mặt
1 CEG Constellation Energy
Mỹ · điểm 3,8
50% 93 tỷ 31 tỷ 11,1% 0,3 tỷ 0,3% 0,6% Phát điện hạt nhân và kinh doanh điện cho khách hàng lớn · Nhà vận hành điện hạt nhân lớn nhất Mỹ; hợp đồng trực tiếp với trung tâm dữ liệu AI
2 VST Vistra Corp.
Mỹ · điểm 5,4
27% 50 tỷ 19 tỷ 11,6% 2,3 tỷ 4,5% 0,6% Phát điện và kinh doanh bán lẻ điện · Nhà sản xuất điện lớn không bị điều tiết; có đòn bẩy theo đà tăng giá điện
3 NRG NRG Energy
Mỹ · điểm 3,1
11% 21 tỷ 33 tỷ 2,6% 0,3 tỷ 1,7% 2,0% Kinh doanh điện, khí đốt và dịch vụ gia đình · Nhà sản xuất điện không bị điều tiết với hợp đồng cung cấp cho trung tâm dữ liệu
4 TLN Talen Energy
Mỹ · điểm 1,9
9% 17 tỷ 3,4 tỷ -5,4% 0,6 tỷ 3,4% — Phát điện độc lập, bao gồm điện hạt nhân · Điện hạt nhân với hợp đồng cung cấp trực tiếp cho trung tâm dữ liệu của Amazon
5 KEN Kenon Holdings Ltd.
Singapore · điểm 4,4
2% 3,2 tỷ 0,9 tỷ 17,0% 0,2 tỷ 5,2% 8,3% Nắm 46% cổ phần trong phát điện tại Israel và Mỹ · Singapore — doanh thu 872 triệu USD
6 HNRG HALLADOR ENERGY CO
Mỹ · điểm 0,5
0% 0,5 tỷ 0,5 tỷ -0,2% -0,1 tỷ -9,2% — Nhà sản xuất điện và than độc lập tại Indiana · Indiana — doanh thu 455 triệu USD
7 NPWR Net Power Inc.
Mỹ · điểm 0,0
0% 0,2 tỷ 0,0 tỷ — -0,2 tỷ -73,4% — Phát triển nhà máy điện khí tự nhiên tại Texas, với thu giữ carbon ở các giai đoạn sau · Texas

Các ngành khác cùng lĩnh vực

Đây là gì. Một danh mục, không phải cẩm nang đầu tư. Mọi ngành có cổ phiếu niêm yết trên NYSE hoặc NASDAQ, các công ty cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành đó, hoạt động của từng công ty theo chính báo cáo thường niên của họ, và báo cáo tài chính mà công ty đã nộp cho SEC.

Điểm số từ 0 đến 10, so sánh mỗi công ty với tất cả các công ty khác trong niên giám về khả năng tạo tiền, khả năng sinh lời, mức nợ, cổ tức và sự ổn định trong năm năm gần nhất. Điểm càng cao, công ty càng nổi bật trong phép so sánh này. Bạn muốn biết mỗi phần chiếm bao nhiêu trọng số? Hãy hỏi ở cuối trang.

Bạn có câu hỏi, góp ý hay phát hiện lỗi?

Hãy viết vào đây: thắc mắc về điểm số, công ty hoặc ngành còn thiếu, con số có vẻ sai. Mọi tin nhắn đều được đọc, và email là để tôi có thể trả lời bạn.